Yangyang (양양) → Dong Seoul (동서울): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 07:05 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 21:20 |
| Số chuyến | 18 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 50 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 07:05 | 08:55 | Cao cấp | 20,100 won |
| 08:10 | 10:00 | Cao cấp | 20,100 won |
| 09:30 | 11:20 | Cao cấp | 20,100 won |
| 10:30 | 12:20 | Hạng sang | 26,100 won |
| 11:10 | 13:00 | Cao cấp | 20,100 won |
| 12:10 | 14:00 | Cao cấp | 20,100 won |
| 13:30 | 15:20 | Cao cấp | 20,100 won |
| 14:15 | 16:05 | Cao cấp | 20,100 won |
| 15:00 | 16:50 | Hạng sang | 26,100 won |
| 15:30 | 17:20 | Cao cấp | 20,100 won |
| 16:40 | 18:30 | Cao cấp | 20,100 won |
| 17:25 | 19:15 | Cao cấp | 20,100 won |
| 18:10 | 20:00 | Cao cấp | 20,100 won |
| 19:10 | 21:00 | Cao cấp | 20,100 won |
| 19:45 | 21:35 | Cao cấp | 20,100 won |
| 20:00 | 21:50 | Hạng sang | 26,100 won |
| 20:50 | 22:40 | Cao cấp | 20,100 won |
| 21:20 | 23:10 | Cao cấp | 20,100 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.