Yeocheon (여천): lịch Xe khách tốc hành
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| Busan (부산) | 08:00 | 18:50 | 5 | 25,900 won |
| Busan Sasang (부산사상) | 07:40 | 20:10 | 10 | 25,100 won |
| Central City (Seoul) (센트럴시티(서울)) | 05:10 | 21:10 | 16 | 26,700 won |
| Suwon (수원) | 07:10 | 17:10 | 4 | 37,700 won |
| Incheon (인천) | 09:10 | 18:10 | 2 | 42,000 won |
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.