Yeoju (여주) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:00 |
| Số chuyến | 23 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 10 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:30 | 07:40 | Cao cấp | 8,600 won |
| 07:10 | 08:20 | Cao cấp | 8,600 won |
| 07:50 | 09:00 | Cao cấp | 8,600 won |
| 08:30 | 09:40 | Cao cấp | 8,600 won |
| 09:10 | 10:20 | Cao cấp | 8,600 won |
| 09:50 | 11:00 | Cao cấp | 8,600 won |
| 10:30 | 11:40 | Cao cấp | 8,600 won |
| 11:10 | 12:20 | Cao cấp | 8,600 won |
| 11:50 | 13:00 | Cao cấp | 8,600 won |
| 12:30 | 13:40 | Cao cấp | 8,600 won |
| 13:10 | 14:20 | Cao cấp | 8,600 won |
| 13:50 | 15:00 | Cao cấp | 8,600 won |
| 14:30 | 15:40 | Cao cấp | 8,600 won |
| 15:10 | 16:20 | Cao cấp | 8,600 won |
| 15:50 | 17:00 | Cao cấp | 8,600 won |
| 16:40 | 17:50 | Cao cấp | 8,600 won |
| 17:20 | 18:30 | Cao cấp | 8,600 won |
| 18:00 | 19:10 | Cao cấp | 8,600 won |
| 18:40 | 19:50 | Cao cấp | 8,600 won |
| 19:30 | 20:40 | Cao cấp | 8,600 won |
| 20:10 | 21:20 | Cao cấp | 8,600 won |
| 21:00 | 22:10 | Cao cấp | 8,600 won |
| 22:00 | 23:10 | Cao cấp ban đêm | 10,300 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.