Yeosu (여수) → Busan (부산): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 07:50 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 18:40 |
| Số chuyến | 5 |
| Thời gian di chuyển | 3 giờ 50 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 07:50 | 11:40 | Hạng sang | 34,800 won |
| 10:10 | 14:00 | Hạng sang | 34,800 won |
| 13:00 | 16:50 | Cao cấp | 26,800 won |
| 15:20 | 19:10 | Cao cấp | 26,800 won |
| 18:40 | 22:30 | Cao cấp | 26,800 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.