Yeosu (여수) → Gimhaegonghang (김해공항): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 04:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 04:00 |
| Số chuyến | 1 |
| Thời gian di chuyển | 3 giờ 10 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 04:00 | 07:10 | Cao cấp | 25,800 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.