Yeosu (여수) → Seomjingang (섬진강): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 07:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 16:30 |
| Số chuyến | 7 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 20 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 07:30 | 08:50 | Cao cấp | 9,100 won |
| 10:20 | 11:40 | Cao cấp | 9,100 won |
| 13:00 | 14:20 | Cao cấp | 9,100 won |
| 13:30 | 14:50 | Cao cấp | 9,100 won |
| 15:00 | 16:20 | Cao cấp | 9,100 won |
| 15:20 | 16:40 | Cao cấp | 9,100 won |
| 16:30 | 17:50 | Cao cấp | 9,100 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.