Tàu điện ngầm Fukuoka · Higashi-hie: tàu đầu / tàu cuối
Giờ Nhật Bản (UTC+9). Lịch chính thức theo ngày hiển thị; ngày khác có thể khác. Phân biệt chuyến chỉ chạy thứ Bảy và đích đến theo ngày. Chuyến cuối sau nửa đêm thuộc sáng hôm sau. Giờ đầu / cuối theo đích đến, không phải hạn chuyển tuyến. Tàu nhanh trên đoạn JR dừng mọi ga trong đoạn tàu điện ngầm. Xem thông báo dịch vụ đặc biệt. Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-05
Tuyến Sân bay · K12
| Ngày chạy | Hướng đi | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến |
|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai · 2026-10-05 | Hướng Fukuoka Airport | 05:52 | 00:40 | 181 |
| Thứ Ba · 2026-10-06 | Hướng Fukuoka Airport | 05:52 | 00:40 | 181 |
| Thứ Tư · 2026-10-07 | Hướng Fukuoka Airport | 05:52 | 00:40 | 181 |
| Thứ Năm · 2026-10-08 | Hướng Fukuoka Airport | 05:52 | 00:40 | 181 |
| Thứ Sáu · 2026-10-09 | Hướng Fukuoka Airport | 05:52 | 00:40 | 181 |
| Thứ Bảy · 2026-10-10 | Hướng Fukuoka Airport | 05:52 | 00:40 | 141 |
| Chủ nhật · 2026-10-11 | Hướng Fukuoka Airport | 05:52 | 00:08 | 139 |
| Ngày lễ · 2026-10-12 | Hướng Fukuoka Airport | 05:52 | 00:08 | 139 |
| Thứ Hai · 2026-10-05 | Hướng Chikuzen-Maebaru | 05:46 | 00:03 | 63 |
| Thứ Hai · 2026-10-05 | Hướng Nishi-Karatsu | 06:58 | 23:13 | 10 |
| Thứ Hai · 2026-10-05 | Hướng Meinohama | 07:04 | 00:38 | 105 |
| Thứ Hai · 2026-10-05 | Hướng Chikuzen-Fukae | 16:40 | 16:40 | 1 |
| Thứ Hai · 2026-10-05 | Hướng Karatsu | 20:30 | 21:21 | 2 |
| Thứ Ba · 2026-10-06 | Hướng Chikuzen-Maebaru | 05:46 | 00:03 | 63 |
| Thứ Ba · 2026-10-06 | Hướng Nishi-Karatsu | 06:58 | 23:13 | 10 |
| Thứ Ba · 2026-10-06 | Hướng Meinohama | 07:04 | 00:38 | 105 |
| Thứ Ba · 2026-10-06 | Hướng Chikuzen-Fukae | 16:40 | 16:40 | 1 |
| Thứ Ba · 2026-10-06 | Hướng Karatsu | 20:30 | 21:21 | 2 |
| Thứ Tư · 2026-10-07 | Hướng Chikuzen-Maebaru | 05:46 | 00:03 | 63 |
| Thứ Tư · 2026-10-07 | Hướng Nishi-Karatsu | 06:58 | 23:13 | 10 |
| Thứ Tư · 2026-10-07 | Hướng Meinohama | 07:04 | 00:38 | 105 |
| Thứ Tư · 2026-10-07 | Hướng Chikuzen-Fukae | 16:40 | 16:40 | 1 |
| Thứ Tư · 2026-10-07 | Hướng Karatsu | 20:30 | 21:21 | 2 |
| Thứ Năm · 2026-10-08 | Hướng Chikuzen-Maebaru | 05:46 | 00:03 | 63 |
| Thứ Năm · 2026-10-08 | Hướng Nishi-Karatsu | 06:58 | 23:13 | 10 |
| Thứ Năm · 2026-10-08 | Hướng Meinohama | 07:04 | 00:38 | 105 |
| Thứ Năm · 2026-10-08 | Hướng Chikuzen-Fukae | 16:40 | 16:40 | 1 |
| Thứ Năm · 2026-10-08 | Hướng Karatsu | 20:30 | 21:21 | 2 |
| Thứ Sáu · 2026-10-09 | Hướng Chikuzen-Maebaru | 05:46 | 00:03 | 63 |
| Thứ Sáu · 2026-10-09 | Hướng Nishi-Karatsu | 06:58 | 23:13 | 10 |
| Thứ Sáu · 2026-10-09 | Hướng Meinohama | 07:04 | 00:38 | 105 |
| Thứ Sáu · 2026-10-09 | Hướng Chikuzen-Fukae | 16:40 | 16:40 | 1 |
| Thứ Sáu · 2026-10-09 | Hướng Karatsu | 20:30 | 21:21 | 2 |
| Thứ Bảy · 2026-10-10 | Hướng Chikuzen-Maebaru | 05:46 | 00:03 | 61 |
| Thứ Bảy · 2026-10-10 | Hướng Meinohama | 06:02 | 00:38 | 69 |
| Thứ Bảy · 2026-10-10 | Hướng Nishi-Karatsu | 06:49 | 23:13 | 8 |
| Thứ Bảy · 2026-10-10 | Hướng Karatsu | 11:40 | 21:24 | 3 |
| Chủ nhật · 2026-10-11 | Hướng Chikuzen-Maebaru | 05:46 | 00:03 | 61 |
| Chủ nhật · 2026-10-11 | Hướng Meinohama | 06:02 | 23:51 | 67 |
| Chủ nhật · 2026-10-11 | Hướng Nishi-Karatsu | 06:49 | 23:13 | 8 |
| Chủ nhật · 2026-10-11 | Hướng Karatsu | 11:40 | 21:24 | 3 |
| Ngày lễ · 2026-10-12 | Hướng Chikuzen-Maebaru | 05:46 | 00:03 | 61 |
| Ngày lễ · 2026-10-12 | Hướng Meinohama | 06:02 | 23:51 | 67 |
| Ngày lễ · 2026-10-12 | Hướng Nishi-Karatsu | 06:49 | 23:13 | 8 |
| Ngày lễ · 2026-10-12 | Hướng Karatsu | 11:40 | 21:24 | 3 |
Toàn bộ lịch trình · Tuyến Sân bay · Thứ Hai · 2026-10-05 · Hướng Sân bay Fukuoka
| Khởi hành | Điểm đến | Loại tàu |
|---|---|---|
| 05:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:01 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:11 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:23 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:33 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:44 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:51 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:00 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:09 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:16 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:20 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:25 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:31 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:34 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:42 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:47 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:50 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:53 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:56 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:00 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:05 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:11 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:18 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:21 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:24 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:27 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:30 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:35 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:38 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:41 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:44 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:47 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:50 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:54 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:58 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:01 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:05 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:09 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:12 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:18 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:26 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:31 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:35 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:38 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:43 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:46 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:58 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:03 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:08 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:24 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:30 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:45 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:53 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:00 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:21 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:29 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:43 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:15 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:29 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:44 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:29 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:44 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:29 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:44 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:29 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:44 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:21 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:29 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:34 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:39 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:46 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:50 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:55 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:00 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:05 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:10 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:16 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:19 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:24 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:29 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:35 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:38 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:42 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:47 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:51 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:54 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:03 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:11 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:15 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:19 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:24 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:28 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:34 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:41 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:46 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:51 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:55 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:05 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:10 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:19 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:24 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:29 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:34 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:40 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:44 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:51 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:06 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:13 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:20 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:27 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:34 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:41 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:48 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:55 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:04 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:11 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:18 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:27 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:33 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:41 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:49 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:57 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:03 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:09 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:18 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:28 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:34 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:43 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:53 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:02 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:13 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:26 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:35 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:42 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:54 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 00:08 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 00:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 00:40 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
Toàn bộ lịch trình · Tuyến Sân bay · Thứ Ba · 2026-10-06 · Hướng Sân bay Fukuoka
| Khởi hành | Điểm đến | Loại tàu |
|---|---|---|
| 05:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:01 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:11 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:23 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:33 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:44 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:51 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:00 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:09 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:16 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:20 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:25 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:31 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:34 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:42 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:47 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:50 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:53 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:56 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:00 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:05 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:11 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:18 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:21 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:24 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:27 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:30 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:35 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:38 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:41 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:44 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:47 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:50 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:54 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:58 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:01 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:05 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:09 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:12 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:18 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:26 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:31 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:35 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:38 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:43 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:46 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:58 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:03 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:08 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:24 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:30 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:45 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:53 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:00 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:21 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:29 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:43 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:15 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:29 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:44 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:29 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:44 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:29 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:44 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:29 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:44 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:21 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:29 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:34 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:39 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:46 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:50 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:55 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:00 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:05 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:10 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:16 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:19 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:24 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:29 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:35 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:38 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:42 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:47 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:51 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:54 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:03 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:11 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:15 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:19 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:24 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:28 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:34 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:41 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:46 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:51 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:55 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:05 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:10 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:19 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:24 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:29 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:34 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:40 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:44 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:51 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:06 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:13 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:20 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:27 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:34 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:41 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:48 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:55 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:04 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:11 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:18 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:27 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:33 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:41 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:49 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:57 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:03 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:09 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:18 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:28 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:34 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:43 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:53 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:02 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:13 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:26 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:35 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:42 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:54 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 00:08 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 00:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 00:40 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
Toàn bộ lịch trình · Tuyến Sân bay · Thứ Tư · 2026-10-07 · Hướng Sân bay Fukuoka
| Khởi hành | Điểm đến | Loại tàu |
|---|---|---|
| 05:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:01 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:11 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:23 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:33 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:44 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:51 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:00 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:09 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:16 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:20 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:25 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:31 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:34 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:42 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:47 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:50 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:53 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:56 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:00 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:05 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:11 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:18 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:21 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:24 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:27 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:30 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:35 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:38 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:41 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:44 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:47 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:50 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:54 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:58 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:01 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:05 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:09 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:12 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:18 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:26 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:31 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:35 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:38 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:43 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:46 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:58 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:03 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:08 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:24 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:30 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:45 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:53 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:00 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:21 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:29 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:43 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:15 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:29 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:44 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:29 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:44 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:29 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:44 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:29 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:44 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:21 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:29 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:34 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:39 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:46 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:50 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:55 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:00 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:05 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:10 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:16 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:19 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:24 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:29 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:35 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:38 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:42 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:47 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:51 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:54 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:03 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:11 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:15 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:19 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:24 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:28 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:34 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:41 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:46 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:51 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:55 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:05 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:10 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:19 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:24 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:29 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:34 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:40 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:44 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:51 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:06 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:13 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:20 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:27 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:34 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:41 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:48 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:55 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:04 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:11 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:18 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:27 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:33 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:41 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:49 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:57 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:03 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:09 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:18 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:28 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:34 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:43 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:53 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:02 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:13 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:26 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:35 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:42 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:54 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 00:08 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 00:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 00:40 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
Toàn bộ lịch trình · Tuyến Sân bay · Thứ Năm · 2026-10-08 · Hướng Sân bay Fukuoka
| Khởi hành | Điểm đến | Loại tàu |
|---|---|---|
| 05:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:01 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:11 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:23 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:33 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:44 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:51 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:00 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:09 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:16 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:20 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:25 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:31 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:34 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:42 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:47 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:50 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:53 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:56 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:00 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:05 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:11 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:18 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:21 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:24 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:27 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:30 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:35 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:38 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:41 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:44 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:47 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:50 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:54 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:58 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:01 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:05 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:09 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:12 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:18 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:26 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:31 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:35 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:38 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:43 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:46 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:58 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:03 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:08 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:24 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:30 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:45 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:53 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:00 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:21 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:29 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:43 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:15 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:29 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:44 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:29 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:44 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:29 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:44 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:29 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:44 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:21 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:29 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:34 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:39 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:46 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:50 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:55 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:00 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:05 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:10 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:16 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:19 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:24 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:29 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:35 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:38 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:42 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:47 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:51 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:54 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:03 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:11 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:15 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:19 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:24 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:28 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:34 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:41 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:46 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:51 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:55 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:05 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:10 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:19 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:24 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:29 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:34 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:40 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:44 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:51 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:06 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:13 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:20 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:27 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:34 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:41 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:48 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:55 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:04 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:11 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:18 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:27 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:33 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:41 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:49 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:57 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:03 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:09 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:18 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:28 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:34 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:43 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:53 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:02 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:13 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:26 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:35 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:42 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:54 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 00:08 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 00:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 00:40 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
Toàn bộ lịch trình · Tuyến Sân bay · Thứ Sáu · 2026-10-09 · Hướng Sân bay Fukuoka
| Khởi hành | Điểm đến | Loại tàu |
|---|---|---|
| 05:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:01 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:11 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:23 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:33 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:44 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:51 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:00 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:09 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:16 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:20 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:25 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:31 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:34 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:42 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:47 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:50 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:53 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:56 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:00 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:05 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:11 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:18 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:21 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:24 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:27 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:30 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:35 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:38 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:41 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:44 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:47 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:50 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:54 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:58 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:01 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:05 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:09 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:12 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:18 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:26 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:31 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:35 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:38 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:43 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:46 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:58 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:03 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:08 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:24 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:30 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:45 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:53 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:00 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:21 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:29 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:43 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:15 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:29 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:44 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:29 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:44 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:29 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:44 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:29 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:44 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:21 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:29 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:34 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:39 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:46 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:50 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:55 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:00 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:05 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:10 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:16 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:19 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:24 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:29 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:35 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:38 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:42 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:47 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:51 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:54 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:03 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:11 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:15 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:19 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:24 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:28 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:34 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:41 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:46 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:51 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:55 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:05 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:10 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:19 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:24 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:29 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:34 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:40 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:44 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:51 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:06 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:13 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:20 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:27 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:34 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:41 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:48 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:55 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:04 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:11 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:18 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:27 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:33 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:41 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:49 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:57 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:03 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:09 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:18 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:28 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:34 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:43 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:53 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:02 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:13 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:26 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:35 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:42 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:54 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 00:08 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 00:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 00:40 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
Toàn bộ lịch trình · Tuyến Sân bay · Thứ Bảy · 2026-10-10 · Hướng Sân bay Fukuoka
| Khởi hành | Điểm đến | Loại tàu |
|---|---|---|
| 05:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:05 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:12 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:24 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:51 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:05 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:25 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:32 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:38 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:46 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:54 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:02 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:10 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:18 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:26 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:31 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:40 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:47 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:58 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:04 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:13 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:23 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:33 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:40 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:46 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:53 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:05 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:15 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:25 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:31 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:45 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:53 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:02 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:11 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:17 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:30 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:45 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:00 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:15 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:28 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:46 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:00 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:16 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:30 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:46 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:00 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:17 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:26 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:34 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:41 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:46 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:01 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:15 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:23 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:30 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:44 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:48 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:58 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:05 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:12 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:17 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:26 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:32 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:39 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:46 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:00 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:08 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:16 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:24 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:30 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:44 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:50 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:58 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:03 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:08 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:30 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:45 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:51 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:57 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:04 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:13 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:21 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:27 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:47 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:54 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:58 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:15 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:21 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:30 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:36 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:42 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:48 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:57 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:06 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:13 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:18 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:27 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:47 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:57 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:17 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:27 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:47 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:11 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:21 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:30 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:41 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:54 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 00:08 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 00:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 00:40 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
Toàn bộ lịch trình · Tuyến Sân bay · Chủ nhật · 2026-10-11 · Hướng Sân bay Fukuoka
| Khởi hành | Điểm đến | Loại tàu |
|---|---|---|
| 05:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:05 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:12 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:24 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:51 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:05 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:25 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:32 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:38 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:46 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:54 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:02 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:10 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:18 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:26 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:31 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:40 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:47 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:58 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:04 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:13 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:23 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:33 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:40 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:46 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:53 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:05 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:15 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:25 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:31 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:45 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:53 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:02 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:11 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:17 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:30 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:45 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:00 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:15 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:28 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:46 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:00 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:16 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:30 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:46 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:00 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:17 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:26 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:34 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:41 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:46 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:01 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:15 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:23 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:30 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:44 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:48 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:58 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:05 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:12 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:17 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:26 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:32 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:39 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:46 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:00 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:08 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:16 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:24 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:30 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:44 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:50 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:58 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:03 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:08 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:30 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:45 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:51 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:57 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:04 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:13 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:21 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:27 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:47 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:54 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:58 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:15 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:21 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:30 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:36 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:42 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:48 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:57 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:06 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:13 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:18 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:27 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:47 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:57 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:17 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:27 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:47 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:11 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:21 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:30 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:41 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:54 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 00:08 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
Toàn bộ lịch trình · Tuyến Sân bay · Ngày lễ · 2026-10-12 · Hướng Sân bay Fukuoka
| Khởi hành | Điểm đến | Loại tàu |
|---|---|---|
| 05:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:05 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:12 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:24 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 06:51 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:05 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:25 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:32 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:38 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:46 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 07:54 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:02 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:10 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:18 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:26 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:31 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:40 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:47 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 08:58 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:04 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:13 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:23 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:33 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:40 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:46 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:53 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 09:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:05 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:15 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:25 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:31 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:45 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 10:53 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:02 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:11 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:17 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:30 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:45 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 11:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:00 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:15 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:28 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:46 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 12:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:00 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:16 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:30 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:46 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 13:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:00 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:17 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:26 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:34 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:41 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:46 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 14:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:01 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:15 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:23 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:30 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:44 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:48 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 15:58 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:05 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:12 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:17 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:26 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:32 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:39 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:46 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 16:52 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:00 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:08 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:16 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:24 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:30 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:44 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:50 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 17:58 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:03 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:08 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:14 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:22 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:30 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:45 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:51 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 18:57 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:04 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:13 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:21 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:27 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:47 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:54 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 19:58 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:15 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:21 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:30 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:36 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:42 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:48 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 20:57 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:06 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:13 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:18 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:27 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:47 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 21:57 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:07 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:17 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:27 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:37 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:47 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 22:59 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:11 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:21 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:30 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:41 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 23:54 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
| 00:08 | Fukuoka Airport | Tàu thường |
Toàn bộ lịch trình · Tuyến Sân bay · Thứ Hai · 2026-10-05 · Hướng Meinohama / Karatsu
| Khởi hành | Điểm đến | Loại tàu |
|---|---|---|
| 05:46 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 06:04 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 06:14 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 06:25 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 06:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 06:48 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 06:58 | Nishi-Karatsu | Tàu thường |
| 07:04 | Meinohama | Tàu thường |
| 07:10 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 07:19 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 07:27 | Meinohama | Tàu thường |
| 07:30 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 07:34 | Meinohama | Tàu thường |
| 07:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 07:44 | Meinohama | Tàu thường |
| 07:49 | Meinohama | Tàu thường |
| 07:53 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 07:56 | Meinohama | Tàu thường |
| 07:59 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:03 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:06 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 08:10 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:14 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 08:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:21 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:25 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 08:28 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:31 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:34 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 08:37 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:41 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:44 | Nishi-Karatsu | Tàu thường |
| 08:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:50 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:53 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 08:57 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:00 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:03 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:07 | Nishi-Karatsu | Nhanh trên đoạn JR |
| 09:12 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:16 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 09:19 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:22 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:28 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 09:34 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:38 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 09:41 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:45 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:50 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:53 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 09:59 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 10:05 | Meinohama | Tàu thường |
| 10:11 | Nishi-Karatsu | Nhanh trên đoạn JR |
| 10:16 | Meinohama | Tàu thường |
| 10:20 | Meinohama | Tàu thường |
| 10:26 | Nishi-Karatsu | Tàu thường |
| 10:34 | Meinohama | Tàu thường |
| 10:44 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 10:52 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 10:56 | Meinohama | Tàu thường |
| 11:03 | Meinohama | Tàu thường |
| 11:10 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 11:18 | Meinohama | Tàu thường |
| 11:24 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 11:33 | Meinohama | Tàu thường |
| 11:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 11:48 | Meinohama | Tàu thường |
| 11:55 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 12:03 | Meinohama | Tàu thường |
| 12:10 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 12:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 12:25 | Nishi-Karatsu | Tàu thường |
| 12:32 | Meinohama | Tàu thường |
| 12:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 12:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 12:55 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 13:02 | Meinohama | Tàu thường |
| 13:09 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 13:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 13:24 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 13:32 | Meinohama | Tàu thường |
| 13:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 13:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 13:55 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 14:02 | Meinohama | Tàu thường |
| 14:10 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 14:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 14:25 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 14:33 | Meinohama | Tàu thường |
| 14:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 14:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 14:54 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 15:02 | Meinohama | Tàu thường |
| 15:09 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 15:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 15:24 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 15:32 | Meinohama | Tàu thường |
| 15:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 15:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 15:54 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 16:03 | Meinohama | Tàu thường |
| 16:09 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 16:18 | Meinohama | Tàu thường |
| 16:25 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 16:32 | Meinohama | Tàu thường |
| 16:40 | Chikuzen-Fukae | Tàu thường |
| 16:46 | Meinohama | Tàu thường |
| 16:52 | Meinohama | Tàu thường |
| 16:58 | Nishi-Karatsu | Tàu thường |
| 17:03 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:08 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:12 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 17:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:21 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:26 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 17:31 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:36 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:41 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 17:45 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:48 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:53 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:57 | Nishi-Karatsu | Nhanh trên đoạn JR |
| 18:01 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:06 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:10 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 18:14 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:18 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:22 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 18:27 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:31 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:34 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 18:41 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:44 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:52 | Nishi-Karatsu | Nhanh trên đoạn JR |
| 18:57 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:01 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:07 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 19:12 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:22 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 19:27 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:31 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:37 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 19:42 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:52 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:56 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 20:02 | Meinohama | Tàu thường |
| 20:09 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 20:16 | Meinohama | Tàu thường |
| 20:23 | Meinohama | Tàu thường |
| 20:30 | Karatsu | Tàu thường |
| 20:37 | Meinohama | Tàu thường |
| 20:44 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 20:51 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 20:57 | Meinohama | Tàu thường |
| 21:05 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 21:13 | Meinohama | Tàu thường |
| 21:21 | Karatsu | Tàu thường |
| 21:28 | Meinohama | Tàu thường |
| 21:37 | Meinohama | Tàu thường |
| 21:44 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 21:52 | Meinohama | Tàu thường |
| 22:00 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 22:08 | Meinohama | Tàu thường |
| 22:15 | Meinohama | Tàu thường |
| 22:22 | Meinohama | Tàu thường |
| 22:28 | Meinohama | Tàu thường |
| 22:37 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 22:45 | Meinohama | Tàu thường |
| 22:55 | Meinohama | Tàu thường |
| 23:04 | Meinohama | Tàu thường |
| 23:13 | Nishi-Karatsu | Tàu thường |
| 23:24 | Meinohama | Tàu thường |
| 23:35 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 23:44 | Meinohama | Tàu thường |
| 23:51 | Meinohama | Tàu thường |
| 00:03 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 00:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 00:38 | Meinohama | Tàu thường |
Toàn bộ lịch trình · Tuyến Sân bay · Thứ Ba · 2026-10-06 · Hướng Meinohama / Karatsu
| Khởi hành | Điểm đến | Loại tàu |
|---|---|---|
| 05:46 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 06:04 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 06:14 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 06:25 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 06:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 06:48 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 06:58 | Nishi-Karatsu | Tàu thường |
| 07:04 | Meinohama | Tàu thường |
| 07:10 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 07:19 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 07:27 | Meinohama | Tàu thường |
| 07:30 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 07:34 | Meinohama | Tàu thường |
| 07:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 07:44 | Meinohama | Tàu thường |
| 07:49 | Meinohama | Tàu thường |
| 07:53 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 07:56 | Meinohama | Tàu thường |
| 07:59 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:03 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:06 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 08:10 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:14 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 08:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:21 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:25 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 08:28 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:31 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:34 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 08:37 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:41 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:44 | Nishi-Karatsu | Tàu thường |
| 08:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:50 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:53 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 08:57 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:00 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:03 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:07 | Nishi-Karatsu | Nhanh trên đoạn JR |
| 09:12 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:16 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 09:19 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:22 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:28 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 09:34 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:38 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 09:41 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:45 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:50 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:53 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 09:59 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 10:05 | Meinohama | Tàu thường |
| 10:11 | Nishi-Karatsu | Nhanh trên đoạn JR |
| 10:16 | Meinohama | Tàu thường |
| 10:20 | Meinohama | Tàu thường |
| 10:26 | Nishi-Karatsu | Tàu thường |
| 10:34 | Meinohama | Tàu thường |
| 10:44 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 10:52 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 10:56 | Meinohama | Tàu thường |
| 11:03 | Meinohama | Tàu thường |
| 11:10 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 11:18 | Meinohama | Tàu thường |
| 11:24 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 11:33 | Meinohama | Tàu thường |
| 11:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 11:48 | Meinohama | Tàu thường |
| 11:55 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 12:03 | Meinohama | Tàu thường |
| 12:10 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 12:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 12:25 | Nishi-Karatsu | Tàu thường |
| 12:32 | Meinohama | Tàu thường |
| 12:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 12:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 12:55 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 13:02 | Meinohama | Tàu thường |
| 13:09 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 13:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 13:24 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 13:32 | Meinohama | Tàu thường |
| 13:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 13:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 13:55 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 14:02 | Meinohama | Tàu thường |
| 14:10 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 14:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 14:25 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 14:33 | Meinohama | Tàu thường |
| 14:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 14:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 14:54 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 15:02 | Meinohama | Tàu thường |
| 15:09 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 15:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 15:24 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 15:32 | Meinohama | Tàu thường |
| 15:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 15:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 15:54 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 16:03 | Meinohama | Tàu thường |
| 16:09 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 16:18 | Meinohama | Tàu thường |
| 16:25 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 16:32 | Meinohama | Tàu thường |
| 16:40 | Chikuzen-Fukae | Tàu thường |
| 16:46 | Meinohama | Tàu thường |
| 16:52 | Meinohama | Tàu thường |
| 16:58 | Nishi-Karatsu | Tàu thường |
| 17:03 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:08 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:12 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 17:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:21 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:26 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 17:31 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:36 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:41 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 17:45 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:48 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:53 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:57 | Nishi-Karatsu | Nhanh trên đoạn JR |
| 18:01 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:06 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:10 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 18:14 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:18 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:22 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 18:27 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:31 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:34 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 18:41 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:44 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:52 | Nishi-Karatsu | Nhanh trên đoạn JR |
| 18:57 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:01 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:07 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 19:12 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:22 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 19:27 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:31 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:37 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 19:42 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:52 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:56 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 20:02 | Meinohama | Tàu thường |
| 20:09 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 20:16 | Meinohama | Tàu thường |
| 20:23 | Meinohama | Tàu thường |
| 20:30 | Karatsu | Tàu thường |
| 20:37 | Meinohama | Tàu thường |
| 20:44 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 20:51 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 20:57 | Meinohama | Tàu thường |
| 21:05 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 21:13 | Meinohama | Tàu thường |
| 21:21 | Karatsu | Tàu thường |
| 21:28 | Meinohama | Tàu thường |
| 21:37 | Meinohama | Tàu thường |
| 21:44 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 21:52 | Meinohama | Tàu thường |
| 22:00 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 22:08 | Meinohama | Tàu thường |
| 22:15 | Meinohama | Tàu thường |
| 22:22 | Meinohama | Tàu thường |
| 22:28 | Meinohama | Tàu thường |
| 22:37 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 22:45 | Meinohama | Tàu thường |
| 22:55 | Meinohama | Tàu thường |
| 23:04 | Meinohama | Tàu thường |
| 23:13 | Nishi-Karatsu | Tàu thường |
| 23:24 | Meinohama | Tàu thường |
| 23:35 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 23:44 | Meinohama | Tàu thường |
| 23:51 | Meinohama | Tàu thường |
| 00:03 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 00:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 00:38 | Meinohama | Tàu thường |
Toàn bộ lịch trình · Tuyến Sân bay · Thứ Tư · 2026-10-07 · Hướng Meinohama / Karatsu
| Khởi hành | Điểm đến | Loại tàu |
|---|---|---|
| 05:46 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 06:04 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 06:14 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 06:25 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 06:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 06:48 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 06:58 | Nishi-Karatsu | Tàu thường |
| 07:04 | Meinohama | Tàu thường |
| 07:10 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 07:19 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 07:27 | Meinohama | Tàu thường |
| 07:30 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 07:34 | Meinohama | Tàu thường |
| 07:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 07:44 | Meinohama | Tàu thường |
| 07:49 | Meinohama | Tàu thường |
| 07:53 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 07:56 | Meinohama | Tàu thường |
| 07:59 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:03 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:06 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 08:10 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:14 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 08:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:21 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:25 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 08:28 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:31 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:34 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 08:37 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:41 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:44 | Nishi-Karatsu | Tàu thường |
| 08:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:50 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:53 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 08:57 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:00 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:03 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:07 | Nishi-Karatsu | Nhanh trên đoạn JR |
| 09:12 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:16 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 09:19 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:22 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:28 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 09:34 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:38 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 09:41 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:45 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:50 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:53 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 09:59 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 10:05 | Meinohama | Tàu thường |
| 10:11 | Nishi-Karatsu | Nhanh trên đoạn JR |
| 10:16 | Meinohama | Tàu thường |
| 10:20 | Meinohama | Tàu thường |
| 10:26 | Nishi-Karatsu | Tàu thường |
| 10:34 | Meinohama | Tàu thường |
| 10:44 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 10:52 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 10:56 | Meinohama | Tàu thường |
| 11:03 | Meinohama | Tàu thường |
| 11:10 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 11:18 | Meinohama | Tàu thường |
| 11:24 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 11:33 | Meinohama | Tàu thường |
| 11:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 11:48 | Meinohama | Tàu thường |
| 11:55 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 12:03 | Meinohama | Tàu thường |
| 12:10 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 12:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 12:25 | Nishi-Karatsu | Tàu thường |
| 12:32 | Meinohama | Tàu thường |
| 12:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 12:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 12:55 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 13:02 | Meinohama | Tàu thường |
| 13:09 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 13:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 13:24 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 13:32 | Meinohama | Tàu thường |
| 13:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 13:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 13:55 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 14:02 | Meinohama | Tàu thường |
| 14:10 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 14:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 14:25 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 14:33 | Meinohama | Tàu thường |
| 14:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 14:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 14:54 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 15:02 | Meinohama | Tàu thường |
| 15:09 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 15:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 15:24 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 15:32 | Meinohama | Tàu thường |
| 15:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 15:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 15:54 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 16:03 | Meinohama | Tàu thường |
| 16:09 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 16:18 | Meinohama | Tàu thường |
| 16:25 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 16:32 | Meinohama | Tàu thường |
| 16:40 | Chikuzen-Fukae | Tàu thường |
| 16:46 | Meinohama | Tàu thường |
| 16:52 | Meinohama | Tàu thường |
| 16:58 | Nishi-Karatsu | Tàu thường |
| 17:03 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:08 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:12 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 17:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:21 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:26 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 17:31 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:36 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:41 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 17:45 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:48 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:53 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:57 | Nishi-Karatsu | Nhanh trên đoạn JR |
| 18:01 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:06 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:10 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 18:14 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:18 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:22 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 18:27 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:31 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:34 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 18:41 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:44 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:52 | Nishi-Karatsu | Nhanh trên đoạn JR |
| 18:57 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:01 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:07 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 19:12 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:22 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 19:27 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:31 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:37 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 19:42 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:52 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:56 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 20:02 | Meinohama | Tàu thường |
| 20:09 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 20:16 | Meinohama | Tàu thường |
| 20:23 | Meinohama | Tàu thường |
| 20:30 | Karatsu | Tàu thường |
| 20:37 | Meinohama | Tàu thường |
| 20:44 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 20:51 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 20:57 | Meinohama | Tàu thường |
| 21:05 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 21:13 | Meinohama | Tàu thường |
| 21:21 | Karatsu | Tàu thường |
| 21:28 | Meinohama | Tàu thường |
| 21:37 | Meinohama | Tàu thường |
| 21:44 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 21:52 | Meinohama | Tàu thường |
| 22:00 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 22:08 | Meinohama | Tàu thường |
| 22:15 | Meinohama | Tàu thường |
| 22:22 | Meinohama | Tàu thường |
| 22:28 | Meinohama | Tàu thường |
| 22:37 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 22:45 | Meinohama | Tàu thường |
| 22:55 | Meinohama | Tàu thường |
| 23:04 | Meinohama | Tàu thường |
| 23:13 | Nishi-Karatsu | Tàu thường |
| 23:24 | Meinohama | Tàu thường |
| 23:35 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 23:44 | Meinohama | Tàu thường |
| 23:51 | Meinohama | Tàu thường |
| 00:03 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 00:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 00:38 | Meinohama | Tàu thường |
Toàn bộ lịch trình · Tuyến Sân bay · Thứ Năm · 2026-10-08 · Hướng Meinohama / Karatsu
| Khởi hành | Điểm đến | Loại tàu |
|---|---|---|
| 05:46 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 06:04 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 06:14 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 06:25 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 06:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 06:48 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 06:58 | Nishi-Karatsu | Tàu thường |
| 07:04 | Meinohama | Tàu thường |
| 07:10 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 07:19 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 07:27 | Meinohama | Tàu thường |
| 07:30 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 07:34 | Meinohama | Tàu thường |
| 07:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 07:44 | Meinohama | Tàu thường |
| 07:49 | Meinohama | Tàu thường |
| 07:53 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 07:56 | Meinohama | Tàu thường |
| 07:59 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:03 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:06 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 08:10 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:14 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 08:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:21 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:25 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 08:28 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:31 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:34 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 08:37 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:41 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:44 | Nishi-Karatsu | Tàu thường |
| 08:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:50 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:53 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 08:57 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:00 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:03 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:07 | Nishi-Karatsu | Nhanh trên đoạn JR |
| 09:12 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:16 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 09:19 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:22 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:28 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 09:34 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:38 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 09:41 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:45 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:50 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:53 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 09:59 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 10:05 | Meinohama | Tàu thường |
| 10:11 | Nishi-Karatsu | Nhanh trên đoạn JR |
| 10:16 | Meinohama | Tàu thường |
| 10:20 | Meinohama | Tàu thường |
| 10:26 | Nishi-Karatsu | Tàu thường |
| 10:34 | Meinohama | Tàu thường |
| 10:44 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 10:52 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 10:56 | Meinohama | Tàu thường |
| 11:03 | Meinohama | Tàu thường |
| 11:10 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 11:18 | Meinohama | Tàu thường |
| 11:24 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 11:33 | Meinohama | Tàu thường |
| 11:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 11:48 | Meinohama | Tàu thường |
| 11:55 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 12:03 | Meinohama | Tàu thường |
| 12:10 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 12:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 12:25 | Nishi-Karatsu | Tàu thường |
| 12:32 | Meinohama | Tàu thường |
| 12:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 12:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 12:55 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 13:02 | Meinohama | Tàu thường |
| 13:09 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 13:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 13:24 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 13:32 | Meinohama | Tàu thường |
| 13:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 13:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 13:55 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 14:02 | Meinohama | Tàu thường |
| 14:10 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 14:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 14:25 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 14:33 | Meinohama | Tàu thường |
| 14:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 14:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 14:54 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 15:02 | Meinohama | Tàu thường |
| 15:09 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 15:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 15:24 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 15:32 | Meinohama | Tàu thường |
| 15:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 15:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 15:54 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 16:03 | Meinohama | Tàu thường |
| 16:09 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 16:18 | Meinohama | Tàu thường |
| 16:25 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 16:32 | Meinohama | Tàu thường |
| 16:40 | Chikuzen-Fukae | Tàu thường |
| 16:46 | Meinohama | Tàu thường |
| 16:52 | Meinohama | Tàu thường |
| 16:58 | Nishi-Karatsu | Tàu thường |
| 17:03 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:08 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:12 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 17:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:21 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:26 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 17:31 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:36 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:41 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 17:45 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:48 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:53 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:57 | Nishi-Karatsu | Nhanh trên đoạn JR |
| 18:01 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:06 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:10 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 18:14 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:18 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:22 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 18:27 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:31 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:34 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 18:41 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:44 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:52 | Nishi-Karatsu | Nhanh trên đoạn JR |
| 18:57 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:01 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:07 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 19:12 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:22 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 19:27 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:31 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:37 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 19:42 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:52 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:56 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 20:02 | Meinohama | Tàu thường |
| 20:09 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 20:16 | Meinohama | Tàu thường |
| 20:23 | Meinohama | Tàu thường |
| 20:30 | Karatsu | Tàu thường |
| 20:37 | Meinohama | Tàu thường |
| 20:44 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 20:51 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 20:57 | Meinohama | Tàu thường |
| 21:05 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 21:13 | Meinohama | Tàu thường |
| 21:21 | Karatsu | Tàu thường |
| 21:28 | Meinohama | Tàu thường |
| 21:37 | Meinohama | Tàu thường |
| 21:44 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 21:52 | Meinohama | Tàu thường |
| 22:00 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 22:08 | Meinohama | Tàu thường |
| 22:15 | Meinohama | Tàu thường |
| 22:22 | Meinohama | Tàu thường |
| 22:28 | Meinohama | Tàu thường |
| 22:37 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 22:45 | Meinohama | Tàu thường |
| 22:55 | Meinohama | Tàu thường |
| 23:04 | Meinohama | Tàu thường |
| 23:13 | Nishi-Karatsu | Tàu thường |
| 23:24 | Meinohama | Tàu thường |
| 23:35 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 23:44 | Meinohama | Tàu thường |
| 23:51 | Meinohama | Tàu thường |
| 00:03 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 00:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 00:38 | Meinohama | Tàu thường |
Toàn bộ lịch trình · Tuyến Sân bay · Thứ Sáu · 2026-10-09 · Hướng Meinohama / Karatsu
| Khởi hành | Điểm đến | Loại tàu |
|---|---|---|
| 05:46 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 06:04 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 06:14 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 06:25 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 06:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 06:48 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 06:58 | Nishi-Karatsu | Tàu thường |
| 07:04 | Meinohama | Tàu thường |
| 07:10 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 07:19 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 07:27 | Meinohama | Tàu thường |
| 07:30 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 07:34 | Meinohama | Tàu thường |
| 07:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 07:44 | Meinohama | Tàu thường |
| 07:49 | Meinohama | Tàu thường |
| 07:53 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 07:56 | Meinohama | Tàu thường |
| 07:59 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:03 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:06 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 08:10 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:14 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 08:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:21 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:25 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 08:28 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:31 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:34 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 08:37 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:41 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:44 | Nishi-Karatsu | Tàu thường |
| 08:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:50 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:53 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 08:57 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:00 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:03 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:07 | Nishi-Karatsu | Nhanh trên đoạn JR |
| 09:12 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:16 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 09:19 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:22 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:28 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 09:34 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:38 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 09:41 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:45 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:50 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:53 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 09:59 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 10:05 | Meinohama | Tàu thường |
| 10:11 | Nishi-Karatsu | Nhanh trên đoạn JR |
| 10:16 | Meinohama | Tàu thường |
| 10:20 | Meinohama | Tàu thường |
| 10:26 | Nishi-Karatsu | Tàu thường |
| 10:34 | Meinohama | Tàu thường |
| 10:44 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 10:52 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 10:56 | Meinohama | Tàu thường |
| 11:03 | Meinohama | Tàu thường |
| 11:10 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 11:18 | Meinohama | Tàu thường |
| 11:24 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 11:33 | Meinohama | Tàu thường |
| 11:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 11:48 | Meinohama | Tàu thường |
| 11:55 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 12:03 | Meinohama | Tàu thường |
| 12:10 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 12:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 12:25 | Nishi-Karatsu | Tàu thường |
| 12:32 | Meinohama | Tàu thường |
| 12:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 12:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 12:55 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 13:02 | Meinohama | Tàu thường |
| 13:09 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 13:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 13:24 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 13:32 | Meinohama | Tàu thường |
| 13:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 13:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 13:55 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 14:02 | Meinohama | Tàu thường |
| 14:10 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 14:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 14:25 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 14:33 | Meinohama | Tàu thường |
| 14:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 14:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 14:54 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 15:02 | Meinohama | Tàu thường |
| 15:09 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 15:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 15:24 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 15:32 | Meinohama | Tàu thường |
| 15:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 15:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 15:54 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 16:03 | Meinohama | Tàu thường |
| 16:09 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 16:18 | Meinohama | Tàu thường |
| 16:25 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 16:32 | Meinohama | Tàu thường |
| 16:40 | Chikuzen-Fukae | Tàu thường |
| 16:46 | Meinohama | Tàu thường |
| 16:52 | Meinohama | Tàu thường |
| 16:58 | Nishi-Karatsu | Tàu thường |
| 17:03 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:08 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:12 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 17:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:21 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:26 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 17:31 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:36 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:41 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 17:45 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:48 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:53 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:57 | Nishi-Karatsu | Nhanh trên đoạn JR |
| 18:01 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:06 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:10 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 18:14 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:18 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:22 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 18:27 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:31 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:34 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 18:41 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:44 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:52 | Nishi-Karatsu | Nhanh trên đoạn JR |
| 18:57 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:01 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:07 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 19:12 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:22 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 19:27 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:31 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:37 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 19:42 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:52 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:56 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 20:02 | Meinohama | Tàu thường |
| 20:09 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 20:16 | Meinohama | Tàu thường |
| 20:23 | Meinohama | Tàu thường |
| 20:30 | Karatsu | Tàu thường |
| 20:37 | Meinohama | Tàu thường |
| 20:44 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 20:51 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 20:57 | Meinohama | Tàu thường |
| 21:05 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 21:13 | Meinohama | Tàu thường |
| 21:21 | Karatsu | Tàu thường |
| 21:28 | Meinohama | Tàu thường |
| 21:37 | Meinohama | Tàu thường |
| 21:44 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 21:52 | Meinohama | Tàu thường |
| 22:00 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 22:08 | Meinohama | Tàu thường |
| 22:15 | Meinohama | Tàu thường |
| 22:22 | Meinohama | Tàu thường |
| 22:28 | Meinohama | Tàu thường |
| 22:37 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 22:45 | Meinohama | Tàu thường |
| 22:55 | Meinohama | Tàu thường |
| 23:04 | Meinohama | Tàu thường |
| 23:13 | Nishi-Karatsu | Tàu thường |
| 23:24 | Meinohama | Tàu thường |
| 23:35 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 23:44 | Meinohama | Tàu thường |
| 23:51 | Meinohama | Tàu thường |
| 00:03 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 00:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 00:38 | Meinohama | Tàu thường |
Toàn bộ lịch trình · Tuyến Sân bay · Thứ Bảy · 2026-10-10 · Hướng Meinohama / Karatsu
| Khởi hành | Điểm đến | Loại tàu |
|---|---|---|
| 05:46 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 06:02 | Meinohama | Tàu thường |
| 06:14 | Meinohama | Tàu thường |
| 06:21 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 06:35 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 06:49 | Nishi-Karatsu | Tàu thường |
| 07:05 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 07:14 | Meinohama | Tàu thường |
| 07:24 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 07:35 | Meinohama | Tàu thường |
| 07:41 | Meinohama | Tàu thường |
| 07:48 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 07:57 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:06 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 08:13 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:20 | Nishi-Karatsu | Nhanh trên đoạn JR |
| 08:28 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 08:35 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:41 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 08:50 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:58 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:04 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 09:10 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:14 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 09:24 | Nishi-Karatsu | Nhanh trên đoạn JR |
| 09:32 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 09:42 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:50 | Nishi-Karatsu | Tàu thường |
| 09:55 | Meinohama | Tàu thường |
| 10:03 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 10:08 | Meinohama | Tàu thường |
| 10:14 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 10:24 | Nishi-Karatsu | Nhanh trên đoạn JR |
| 10:35 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 10:41 | Meinohama | Tàu thường |
| 10:47 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 10:55 | Meinohama | Tàu thường |
| 11:04 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 11:12 | Meinohama | Tàu thường |
| 11:21 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 11:29 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 11:34 | Meinohama | Tàu thường |
| 11:40 | Karatsu | Tàu thường |
| 11:48 | Meinohama | Tàu thường |
| 11:55 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 12:03 | Meinohama | Tàu thường |
| 12:10 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 12:18 | Meinohama | Tàu thường |
| 12:25 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 12:33 | Meinohama | Tàu thường |
| 12:38 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 12:48 | Meinohama | Tàu thường |
| 12:55 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 13:03 | Meinohama | Tàu thường |
| 13:10 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 13:18 | Meinohama | Tàu thường |
| 13:25 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 13:33 | Meinohama | Tàu thường |
| 13:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 13:48 | Meinohama | Tàu thường |
| 13:55 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 14:03 | Meinohama | Tàu thường |
| 14:10 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 14:18 | Meinohama | Tàu thường |
| 14:26 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 14:36 | Meinohama | Tàu thường |
| 14:44 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 14:51 | Meinohama | Tàu thường |
| 14:55 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 15:03 | Meinohama | Tàu thường |
| 15:10 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 15:18 | Meinohama | Tàu thường |
| 15:25 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 15:33 | Meinohama | Tàu thường |
| 15:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 15:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 15:53 | Meinohama | Tàu thường |
| 15:57 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 16:07 | Meinohama | Tàu thường |
| 16:14 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 16:22 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 16:29 | Meinohama | Tàu thường |
| 16:35 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 16:42 | Meinohama | Tàu thường |
| 16:49 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 16:57 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:03 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 17:11 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:18 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 17:26 | Nishi-Karatsu | Nhanh trên đoạn JR |
| 17:34 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 17:40 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:54 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 18:00 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:08 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 18:14 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:23 | Karatsu | Nhanh trên đoạn JR |
| 18:31 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 18:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 18:49 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:54 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 19:01 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:07 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 19:15 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:22 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 19:31 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:37 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 19:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:56 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 20:03 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 20:09 | Meinohama | Tàu thường |
| 20:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 20:25 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 20:33 | Meinohama | Tàu thường |
| 20:39 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 20:46 | Meinohama | Tàu thường |
| 20:52 | Nishi-Karatsu | Tàu thường |
| 20:59 | Meinohama | Tàu thường |
| 21:09 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 21:15 | Meinohama | Tàu thường |
| 21:24 | Karatsu | Tàu thường |
| 21:33 | Meinohama | Tàu thường |
| 21:40 | Meinohama | Tàu thường |
| 21:48 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 21:58 | Meinohama | Tàu thường |
| 22:08 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 22:18 | Meinohama | Tàu thường |
| 22:27 | Meinohama | Tàu thường |
| 22:38 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 22:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 22:59 | Meinohama | Tàu thường |
| 23:13 | Nishi-Karatsu | Tàu thường |
| 23:24 | Meinohama | Tàu thường |
| 23:35 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 23:44 | Meinohama | Tàu thường |
| 23:51 | Meinohama | Tàu thường |
| 00:03 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 00:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 00:38 | Meinohama | Tàu thường |
Toàn bộ lịch trình · Tuyến Sân bay · Chủ nhật · 2026-10-11 · Hướng Meinohama / Karatsu
| Khởi hành | Điểm đến | Loại tàu |
|---|---|---|
| 05:46 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 06:02 | Meinohama | Tàu thường |
| 06:14 | Meinohama | Tàu thường |
| 06:21 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 06:35 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 06:49 | Nishi-Karatsu | Tàu thường |
| 07:05 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 07:14 | Meinohama | Tàu thường |
| 07:24 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 07:35 | Meinohama | Tàu thường |
| 07:41 | Meinohama | Tàu thường |
| 07:48 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 07:57 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:06 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 08:13 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:20 | Nishi-Karatsu | Nhanh trên đoạn JR |
| 08:28 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 08:35 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:41 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 08:50 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:58 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:04 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 09:10 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:14 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 09:24 | Nishi-Karatsu | Nhanh trên đoạn JR |
| 09:32 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 09:42 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:50 | Nishi-Karatsu | Tàu thường |
| 09:55 | Meinohama | Tàu thường |
| 10:03 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 10:08 | Meinohama | Tàu thường |
| 10:14 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 10:24 | Nishi-Karatsu | Nhanh trên đoạn JR |
| 10:35 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 10:41 | Meinohama | Tàu thường |
| 10:47 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 10:55 | Meinohama | Tàu thường |
| 11:04 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 11:12 | Meinohama | Tàu thường |
| 11:21 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 11:29 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 11:34 | Meinohama | Tàu thường |
| 11:40 | Karatsu | Tàu thường |
| 11:48 | Meinohama | Tàu thường |
| 11:55 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 12:03 | Meinohama | Tàu thường |
| 12:10 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 12:18 | Meinohama | Tàu thường |
| 12:25 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 12:33 | Meinohama | Tàu thường |
| 12:38 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 12:48 | Meinohama | Tàu thường |
| 12:55 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 13:03 | Meinohama | Tàu thường |
| 13:10 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 13:18 | Meinohama | Tàu thường |
| 13:25 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 13:33 | Meinohama | Tàu thường |
| 13:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 13:48 | Meinohama | Tàu thường |
| 13:55 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 14:03 | Meinohama | Tàu thường |
| 14:10 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 14:18 | Meinohama | Tàu thường |
| 14:26 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 14:36 | Meinohama | Tàu thường |
| 14:44 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 14:51 | Meinohama | Tàu thường |
| 14:55 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 15:03 | Meinohama | Tàu thường |
| 15:10 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 15:18 | Meinohama | Tàu thường |
| 15:25 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 15:33 | Meinohama | Tàu thường |
| 15:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 15:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 15:53 | Meinohama | Tàu thường |
| 15:57 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 16:07 | Meinohama | Tàu thường |
| 16:14 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 16:22 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 16:29 | Meinohama | Tàu thường |
| 16:35 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 16:42 | Meinohama | Tàu thường |
| 16:49 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 16:57 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:03 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 17:11 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:18 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 17:26 | Nishi-Karatsu | Nhanh trên đoạn JR |
| 17:34 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 17:40 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:54 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 18:00 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:08 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 18:14 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:23 | Karatsu | Nhanh trên đoạn JR |
| 18:31 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 18:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 18:49 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:54 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 19:01 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:07 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 19:15 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:22 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 19:31 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:37 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 19:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:56 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 20:03 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 20:09 | Meinohama | Tàu thường |
| 20:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 20:25 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 20:33 | Meinohama | Tàu thường |
| 20:39 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 20:46 | Meinohama | Tàu thường |
| 20:52 | Nishi-Karatsu | Tàu thường |
| 20:59 | Meinohama | Tàu thường |
| 21:09 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 21:15 | Meinohama | Tàu thường |
| 21:24 | Karatsu | Tàu thường |
| 21:33 | Meinohama | Tàu thường |
| 21:40 | Meinohama | Tàu thường |
| 21:48 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 21:58 | Meinohama | Tàu thường |
| 22:08 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 22:18 | Meinohama | Tàu thường |
| 22:27 | Meinohama | Tàu thường |
| 22:38 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 22:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 22:59 | Meinohama | Tàu thường |
| 23:13 | Nishi-Karatsu | Tàu thường |
| 23:24 | Meinohama | Tàu thường |
| 23:35 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 23:44 | Meinohama | Tàu thường |
| 23:51 | Meinohama | Tàu thường |
| 00:03 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
Toàn bộ lịch trình · Tuyến Sân bay · Ngày lễ · 2026-10-12 · Hướng Meinohama / Karatsu
| Khởi hành | Điểm đến | Loại tàu |
|---|---|---|
| 05:46 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 06:02 | Meinohama | Tàu thường |
| 06:14 | Meinohama | Tàu thường |
| 06:21 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 06:35 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 06:49 | Nishi-Karatsu | Tàu thường |
| 07:05 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 07:14 | Meinohama | Tàu thường |
| 07:24 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 07:35 | Meinohama | Tàu thường |
| 07:41 | Meinohama | Tàu thường |
| 07:48 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 07:57 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:06 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 08:13 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:20 | Nishi-Karatsu | Nhanh trên đoạn JR |
| 08:28 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 08:35 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:41 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 08:50 | Meinohama | Tàu thường |
| 08:58 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:04 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 09:10 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:14 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 09:24 | Nishi-Karatsu | Nhanh trên đoạn JR |
| 09:32 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 09:42 | Meinohama | Tàu thường |
| 09:50 | Nishi-Karatsu | Tàu thường |
| 09:55 | Meinohama | Tàu thường |
| 10:03 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 10:08 | Meinohama | Tàu thường |
| 10:14 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 10:24 | Nishi-Karatsu | Nhanh trên đoạn JR |
| 10:35 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 10:41 | Meinohama | Tàu thường |
| 10:47 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 10:55 | Meinohama | Tàu thường |
| 11:04 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 11:12 | Meinohama | Tàu thường |
| 11:21 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 11:29 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 11:34 | Meinohama | Tàu thường |
| 11:40 | Karatsu | Tàu thường |
| 11:48 | Meinohama | Tàu thường |
| 11:55 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 12:03 | Meinohama | Tàu thường |
| 12:10 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 12:18 | Meinohama | Tàu thường |
| 12:25 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 12:33 | Meinohama | Tàu thường |
| 12:38 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 12:48 | Meinohama | Tàu thường |
| 12:55 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 13:03 | Meinohama | Tàu thường |
| 13:10 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 13:18 | Meinohama | Tàu thường |
| 13:25 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 13:33 | Meinohama | Tàu thường |
| 13:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 13:48 | Meinohama | Tàu thường |
| 13:55 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 14:03 | Meinohama | Tàu thường |
| 14:10 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 14:18 | Meinohama | Tàu thường |
| 14:26 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 14:36 | Meinohama | Tàu thường |
| 14:44 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 14:51 | Meinohama | Tàu thường |
| 14:55 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 15:03 | Meinohama | Tàu thường |
| 15:10 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 15:18 | Meinohama | Tàu thường |
| 15:25 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 15:33 | Meinohama | Tàu thường |
| 15:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 15:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 15:53 | Meinohama | Tàu thường |
| 15:57 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 16:07 | Meinohama | Tàu thường |
| 16:14 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 16:22 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 16:29 | Meinohama | Tàu thường |
| 16:35 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 16:42 | Meinohama | Tàu thường |
| 16:49 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 16:57 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:03 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 17:11 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:18 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 17:26 | Nishi-Karatsu | Nhanh trên đoạn JR |
| 17:34 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 17:40 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 17:54 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 18:00 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:08 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 18:14 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:23 | Karatsu | Nhanh trên đoạn JR |
| 18:31 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 18:40 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 18:49 | Meinohama | Tàu thường |
| 18:54 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 19:01 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:07 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 19:15 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:22 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 19:31 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:37 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 19:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 19:56 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 20:03 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 20:09 | Meinohama | Tàu thường |
| 20:17 | Meinohama | Tàu thường |
| 20:25 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 20:33 | Meinohama | Tàu thường |
| 20:39 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 20:46 | Meinohama | Tàu thường |
| 20:52 | Nishi-Karatsu | Tàu thường |
| 20:59 | Meinohama | Tàu thường |
| 21:09 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 21:15 | Meinohama | Tàu thường |
| 21:24 | Karatsu | Tàu thường |
| 21:33 | Meinohama | Tàu thường |
| 21:40 | Meinohama | Tàu thường |
| 21:48 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 21:58 | Meinohama | Tàu thường |
| 22:08 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 22:18 | Meinohama | Tàu thường |
| 22:27 | Meinohama | Tàu thường |
| 22:38 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 22:47 | Meinohama | Tàu thường |
| 22:59 | Meinohama | Tàu thường |
| 23:13 | Nishi-Karatsu | Tàu thường |
| 23:24 | Meinohama | Tàu thường |
| 23:35 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
| 23:44 | Meinohama | Tàu thường |
| 23:51 | Meinohama | Tàu thường |
| 00:03 | Chikuzen-Maebaru | Tàu thường |
Danh sách ga
- Meinohama
- Muromi
- Fujisaki
- Nishijin
- Tojinmachi
- Ohori-koen
- Akasaka
- Tenjin
- Nakasu-kawabata
- Gion
- Hakata
- Higashi-hie
- Fukuoka Airport
- Gofukumachi
- Chiyo-kenchoguchi
- Maidashi-kyudai-byoin-mae
- Hakozaki-miyamae
- Hakozaki-kyudai-mae
- Kaizuka
- Hashimoto
- Jiro-maru
- Kamo
- Noke
- Umebayashi
- Fukudai-mae
- Nanakuma
- Kanayama
- Chayama
- Befu
- Ropponmatsu
- Sakurazaka
- Yakuin-odori
- Yakuin
- Watanabe-dori
- Tenjin-minami
- Kushida Shrine