Tuyến Astram Hiroshima · Shin-Hakushima: tàu đầu / tàu cuối
Giờ Nhật Bản (UTC+9). Tổng hợp chuyến đầu / cuối theo đích đến từ lịch thường ngày trong tuần và cuối tuần / ngày lễ tại cả 22 ga tuyến Astram. Phân biệt tàu kết thúc ở Chorakuji / Omachi và ký hiệu sân ga 2 chính thức. 24:xx là 00:xx hôm sau. Không gồm xe điện Hiroden. Xem thông báo chuyến đặc biệt và sự kiện. Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-05
Tuyến Astram
| Ngày chạy | Hướng đi | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến |
|---|---|---|---|---|
| Ngày thường | Hướng Hondori | 06:01 | 24:08 | 144 |
| Cuối tuần / ngày lễ | Hướng Hondori | 06:01 | 24:08 | 101 |
| Ngày thường | Hướng Koiki-koen-mae | 06:07 | 23:51 | 105 |
| Ngày thường | Hướng Chorakuji | 07:06 | 24:15 | 36 |
| Ngày thường | Hướng Omachi | 07:49 | 08:05 | 3 |
| Cuối tuần / ngày lễ | Hướng Koiki-koen-mae | 06:07 | 23:51 | 92 |
| Cuối tuần / ngày lễ | Hướng Chorakuji | 08:37 | 24:15 | 9 |
Danh sách ga
- Hondori
- Kencho-mae
- Johoku
- Shin-Hakushima
- Hakushima
- Ushita
- Fudoin-mae
- Gion-shinbashi-kita
- Nishihara
- Nakasuji
- Furuichi
- Omachi
- Bishamondai
- Yasuhigashi
- Kamiyasu
- Takatori
- Chorakuji
- Tomo
- Obara
- Tomo-chuo
- Ozuka
- Koiki-koen-mae
Điều khoản dữ liệu
広島高速交通株式会社 — Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-05.
Tổng hợp chuyến đầu / cuối từ lịch chính thức.