Ansanteomineol (안산터미널) → Dong Seoul (동서울): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 05:50 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 19:00 |
| Số chuyến | 21 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 15 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 05:50 | 07:05 | Thường | 6,300 won |
| 06:20 | 07:35 | Thường | 6,300 won |
| 06:50 | 08:05 | Thường | 6,300 won |
| 07:20 | 08:35 | Thường | 6,300 won |
| 07:50 | 09:05 | Thường | 6,300 won |
| 08:20 | 09:35 | Thường | 6,300 won |
| 08:50 | 10:05 | Thường | 6,300 won |
| 09:30 | 10:45 | Thường | 6,300 won |
| 10:30 | 11:45 | Thường | 6,300 won |
| 11:20 | 12:35 | Thường | 6,300 won |
| 12:30 | 13:45 | Thường | 6,300 won |
| 13:00 | 14:15 | Thường | 6,300 won |
| 13:30 | 14:45 | Thường | 6,300 won |
| 14:00 | 15:15 | Thường | 6,300 won |
| 14:30 | 15:45 | Thường | 6,300 won |
| 15:00 | 16:15 | Thường | 6,300 won |
| 16:00 | 17:15 | Thường | 6,300 won |
| 17:00 | 18:15 | Thường | 6,300 won |
| 17:40 | 18:55 | Thường | 6,300 won |
| 18:20 | 19:35 | Thường | 6,300 won |
| 19:00 | 20:15 | Thường | 6,300 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.