Busan Dongbu (Nopo) (부산동부): lịch Xe khách liên tỉnh

Busan Dongbu (Nopo) (부산동부): lịch Xe khách liên tỉnh

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnGiá vé
Gangneung (강릉)16:0816:08142,900 won
Geojin (거진)10:0314:12256,200 won
Gohansabukgongyeong (고한사북공영)07:2815:31357,100 won
Gunsan (군산)08:0519:00738,000 won
Masan (마산)05:5023:20246,600 won
Masannambu (마산남부)06:5021:3088,100 won
Sokcho (속초)06:5823:30350,700 won
Ansanteomineol (안산터미널)15:0015:00143,900 won
Yeongju (영주)07:2517:30331,100 won
Yeongcheon (영천)07:5018:00611,800 won
Icheon (이천)08:0018:40638,600 won
Jangseungpo (장승포)11:0019:552
Jeomchon (점촌)08:4019:35627,900 won
Jecheon (제천)14:4014:40140,600 won
Jinhae (진해)17:0018:10210,300 won
Changwon (창원)07:0021:10108,000 won
Chuncheon (춘천)07:0018:10847,500 won
Chungju (충주)08:0019:00631,400 won
Tongyeongteomineol (통영터미널)07:1021:001323,200 won
Pohang (포항)06:2022:005014,400 won

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.