Cheongju (청주) → Cheonan (천안): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 06:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 20:53 |
| Số chuyến | 23 |
| Thời gian di chuyển | 50 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:30 | 07:20 | Thường | 4,300 won |
| 07:15 | 08:05 | Thường | 4,300 won |
| 07:23 | 08:13 | Thường | 4,300 won |
| 07:50 | 08:40 | Thường | 4,300 won |
| 09:00 | 09:50 | Thường | 4,300 won |
| 09:07 | 09:57 | Thường | 4,300 won |
| 09:35 | 10:25 | Thường | 4,300 won |
| 11:20 | 12:10 | Thường | 4,300 won |
| 12:15 | 13:05 | Cao cấp | 5,600 won |
| 12:50 | 13:40 | Thường | 4,300 won |
| 13:26 | 14:16 | Thường | 4,300 won |
| 14:35 | 15:25 | Thường | 4,300 won |
| 15:00 | 15:50 | Thường | 4,300 won |
| 15:30 | 16:20 | Thường | 4,300 won |
| 16:08 | 16:58 | Thường | 4,300 won |
| 16:35 | 17:25 | Thường | 4,300 won |
| 18:15 | 19:05 | Thường | 4,300 won |
| 18:40 | 19:30 | Thường | 4,300 won |
| 19:15 | 20:05 | Thường | 4,300 won |
| 19:35 | 20:25 | Thường | 4,300 won |
| 19:55 | 20:45 | Thường | 4,300 won |
| 20:15 | 21:05 | Cao cấp | 5,600 won |
| 20:53 | 21:43 | Thường | 4,300 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.