Daegu Seobu (대구서부): lịch Xe khách liên tỉnh

Daegu Seobu (대구서부): lịch Xe khách liên tỉnh

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnGiá vé
Gaya (가야)06:4020:00148,100 won
Geochang (거창)08:0022:00186,500 won
Gyeongjusioe (경주시외)07:0021:00710,400 won
Goryeong (고령)06:4020:00254,000 won
Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어))17:1817:18116,100 won
Gurye (구례)08:1008:10117,100 won
Gumi (구미)07:3007:3016,500 won
Gunsan (군산)07:0019:301023,500 won
Gimhae (김해)08:3018:30418,400 won
Namwon (남원)11:3711:37115,600 won
Bugok (부곡)20:0020:0017,700 won
Busanseobu(Sasang) (부산서부(사상))07:0019:001314,100 won
Samcheonpo (삼천포)12:2018:40325,900 won
Seongju (성주)07:5518:1075,500 won
Yeosu (여수)08:0019:00435,900 won
Ulsan (울산)07:1020:50915,300 won
Uiryeong (의령)15:0019:00211,100 won
Incheon (인천)07:1014:502
Jeonjusioeteomineol (전주시외터미널)07:2412:18216,300 won
Jinju (진주)09:4519:053
Jinju(Gyeongjeon) (진주(경전))07:0020:00815,900 won
Changwon (창원)07:0020:301412,900 won
Chuncheon (춘천)14:0016:30242,300 won
Tongyeongteomineol (통영터미널)07:0020:00823,600 won
Pohang (포항)06:3021:301813,100 won
Hamyang (함양)06:3317:02109,500 won
Hapcheon (합천)23:5923:5917,400 won
Haeinsa (해인사)06:4023:59159,700 won

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.