Daegu Seobu (대구서부) → Pohang (포항): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 06:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 21:30 |
| Số chuyến | 18 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 20 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:30 | 07:50 | Cao cấp | 13,100 won |
| 07:20 | 08:40 | Cao cấp | 13,100 won |
| 08:10 | 09:30 | Cao cấp | 13,100 won |
| 09:00 | 10:20 | Cao cấp | 13,100 won |
| 09:50 | 11:10 | Cao cấp | 13,100 won |
| 10:40 | 12:00 | Cao cấp | 13,100 won |
| 11:30 | 12:50 | Cao cấp | 13,100 won |
| 12:20 | 13:40 | Cao cấp | 13,100 won |
| 13:15 | 14:35 | Cao cấp | 13,100 won |
| 14:00 | 15:20 | Cao cấp | 13,100 won |
| 14:50 | 16:10 | Cao cấp | 13,100 won |
| 15:45 | 17:05 | Cao cấp | 13,100 won |
| 16:30 | 17:50 | Cao cấp | 13,100 won |
| 17:30 | 18:50 | Cao cấp | 13,100 won |
| 18:30 | 19:50 | Cao cấp | 13,100 won |
| 19:30 | 20:50 | Cao cấp | 13,100 won |
| 20:30 | 21:50 | Cao cấp | 13,100 won |
| 21:30 | 22:50 | Cao cấp | 13,100 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.