Dong Seoul (동서울) → Hongcheon (홍천): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 06:15 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:00 |
| Số chuyến | 35 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 0 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:15 | 08:05 | Thường | 8,800 won |
| 06:40 | 07:40 | Cao cấp | 11,500 won |
| 07:15 | 08:15 | Cao cấp | 11,500 won |
| 08:00 | 09:50 | Thường | 8,800 won |
| 08:15 | 09:15 | Thường | 8,800 won |
| 09:10 | 11:00 | Thường | 8,800 won |
| 09:20 | 10:20 | Cao cấp | 11,500 won |
| 09:50 | 10:50 | Thường | 8,800 won |
| 10:50 | 12:40 | Thường | 8,800 won |
| 11:25 | 12:25 | Thường | 8,800 won |
| 11:30 | 13:20 | Thường | 8,800 won |
| 12:20 | 13:20 | Thường | 8,800 won |
| 12:40 | 14:30 | Thường | 8,800 won |
| 12:50 | 13:50 | Cao cấp | 11,500 won |
| 13:20 | 14:20 | Thường | 8,800 won |
| 13:50 | 15:40 | Thường | 8,800 won |
| 14:35 | 15:35 | Thường | 8,800 won |
| 14:45 | 15:45 | Cao cấp | 11,500 won |
| 15:20 | 16:20 | Thường | 8,800 won |
| 15:30 | 16:30 | Cao cấp | 11,500 won |
| 15:40 | 16:40 | Cao cấp | 11,500 won |
| 15:50 | 17:40 | Thường | 8,800 won |
| 16:35 | 17:35 | Thường | 8,800 won |
| 16:40 | 18:30 | Thường | 8,800 won |
| 17:10 | 18:10 | Cao cấp | 11,500 won |
| 18:10 | 20:00 | Thường | 8,800 won |
| 18:35 | 19:35 | Thường | 8,800 won |
| 19:05 | 20:55 | Thường | 8,800 won |
| 19:35 | 20:35 | Cao cấp | 11,500 won |
| 20:10 | 22:00 | Thường | 8,800 won |
| 20:20 | 21:20 | Thường | 8,800 won |
| 20:50 | 21:50 | Thường | 8,800 won |
| 21:20 | 22:20 | Thường | 8,800 won |
| 21:30 | 23:20 | Thường | 8,800 won |
| 22:00 | 23:00 | Thường | 8,800 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.