Dong Seoul (동서울) → Sokcho (속초): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 06:05 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:00 |
| Số chuyến | 40 |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 10 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:05 | 08:15 | Cao cấp | 22,500 won |
| 06:30 | 09:30 | Thường | 17,300 won |
| 07:00 | 10:00 | Thường | 17,300 won |
| 07:05 | 09:15 | Hạng sang | 29,200 won |
| 07:30 | 10:30 | Thường | 17,300 won |
| 07:35 | 09:45 | Cao cấp | 22,500 won |
| 08:05 | 10:15 | Cao cấp | 22,500 won |
| 08:29 | 10:39 | Hạng sang | 29,200 won |
| 08:59 | 11:09 | Cao cấp | 22,500 won |
| 09:29 | 11:39 | Cao cấp | 22,500 won |
| 09:59 | 12:09 | Cao cấp | 22,500 won |
| 10:29 | 12:39 | Hạng sang | 29,200 won |
| 10:40 | 12:50 | Cao cấp | 22,500 won |
| 10:45 | 14:15 | Thường | 17,300 won |
| 11:00 | 13:10 | Cao cấp | 22,500 won |
| 11:29 | 13:39 | Cao cấp | 22,500 won |
| 12:29 | 14:39 | Cao cấp | 22,500 won |
| 12:59 | 15:09 | Hạng sang | 29,200 won |
| 13:59 | 16:09 | Hạng sang | 29,200 won |
| 14:00 | 17:00 | Thường | 17,300 won |
| 14:29 | 16:39 | Cao cấp | 22,500 won |
| 14:59 | 17:09 | Hạng sang | 29,200 won |
| 15:29 | 17:39 | Cao cấp | 22,500 won |
| 16:00 | 18:10 | Cao cấp | 22,500 won |
| 16:29 | 18:39 | Hạng sang | 29,200 won |
| 16:39 | 18:49 | Cao cấp | 22,500 won |
| 16:59 | 19:09 | Thường | 17,300 won |
| 17:30 | 19:40 | Cao cấp | 22,500 won |
| 17:50 | 20:00 | Cao cấp | 22,500 won |
| 18:00 | 20:10 | Hạng sang | 29,200 won |
| 18:30 | 20:40 | Cao cấp | 22,500 won |
| 18:40 | 20:50 | Cao cấp | 22,500 won |
| 18:45 | 21:45 | Thường | 17,300 won |
| 19:00 | 21:10 | Cao cấp | 22,500 won |
| 19:30 | 21:40 | Cao cấp | 22,500 won |
| 19:40 | 21:50 | Cao cấp | 22,500 won |
| 20:00 | 22:10 | Hạng sang | 29,200 won |
| 20:40 | 22:50 | Cao cấp | 22,500 won |
| 21:00 | 23:10 | Cao cấp | 22,500 won |
| 22:00 | 00:10 | Cao cấp ban đêm | 27,000 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.