Dong Seoul (동서울) → Taebaek (태백): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:30 |
| Số chuyến | 25 |
| Thời gian di chuyển | 3 giờ 10 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:00 | 09:10 | Cao cấp | 38,400 won |
| 06:30 | 09:40 | Cao cấp | 38,400 won |
| 07:00 | 10:10 | Cao cấp | 38,400 won |
| 07:20 | 10:30 | Hạng sang | 49,900 won |
| 07:45 | 10:55 | Cao cấp | 38,400 won |
| 08:11 | 11:21 | Cao cấp | 38,400 won |
| 08:30 | 11:30 | Cao cấp | 38,400 won |
| 09:30 | 12:40 | Cao cấp | 38,400 won |
| 10:00 | 13:10 | Cao cấp | 38,400 won |
| 10:25 | 13:35 | Cao cấp | 38,400 won |
| 11:30 | 14:30 | Cao cấp | 38,400 won |
| 12:00 | 15:10 | Cao cấp | 38,400 won |
| 12:30 | 15:40 | Cao cấp | 38,400 won |
| 13:00 | 16:10 | Cao cấp | 38,400 won |
| 13:20 | 16:30 | Hạng sang | 49,900 won |
| 14:30 | 17:30 | Cao cấp | 38,400 won |
| 15:30 | 18:40 | Cao cấp | 38,400 won |
| 16:00 | 19:10 | Cao cấp | 38,400 won |
| 16:20 | 19:30 | Hạng sang | 49,900 won |
| 17:40 | 20:40 | Cao cấp | 38,400 won |
| 18:15 | 21:25 | Hạng sang | 49,900 won |
| 19:00 | 22:00 | Cao cấp | 38,400 won |
| 20:01 | 23:11 | Cao cấp | 38,400 won |
| 21:10 | 00:20 | Cao cấp | 38,400 won |
| 22:30 | 01:40 | Cao cấp ban đêm | 46,000 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.