Geoje (거제(고현)) → Busanseobu(Sasang) (부산서부(사상)): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 06:10 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:10 |
| Số chuyến | 41 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 20 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:10 | 07:30 | Thường | 9,900 won |
| 06:40 | 08:00 | Thường | 9,900 won |
| 07:10 | 08:30 | Thường | 9,900 won |
| 07:30 | 08:50 | Thường | 9,900 won |
| 08:00 | 09:25 | Thường | 9,900 won |
| 08:20 | 09:40 | Thường | 9,900 won |
| 08:40 | 10:00 | Thường | 9,900 won |
| 09:00 | 10:20 | Thường | 9,900 won |
| 09:20 | 10:40 | Thường | 9,900 won |
| 09:40 | 11:00 | Thường | 9,900 won |
| 10:00 | 11:20 | Thường | 9,900 won |
| 10:30 | 11:50 | Thường | 9,900 won |
| 10:50 | 12:10 | Thường | 9,900 won |
| 11:10 | 12:30 | Thường | 9,900 won |
| 11:30 | 12:50 | Thường | 9,900 won |
| 12:00 | 13:20 | Thường | 9,900 won |
| 12:30 | 13:50 | Thường | 9,900 won |
| 13:00 | 14:25 | Thường | 9,900 won |
| 13:30 | 14:50 | Thường | 9,900 won |
| 13:50 | 15:10 | Thường | 9,900 won |
| 14:10 | 15:30 | Thường | 9,900 won |
| 14:30 | 15:50 | Thường | 9,900 won |
| 14:50 | 16:10 | Thường | 9,900 won |
| 15:10 | 16:30 | Thường | 9,900 won |
| 15:30 | 16:50 | Thường | 9,900 won |
| 16:00 | 17:20 | Thường | 9,900 won |
| 16:20 | 17:40 | Thường | 9,900 won |
| 16:40 | 18:00 | Thường | 9,900 won |
| 17:00 | 18:20 | Thường | 9,900 won |
| 17:20 | 18:40 | Thường | 9,900 won |
| 17:40 | 19:05 | Thường | 9,900 won |
| 18:00 | 19:20 | Thường | 9,900 won |
| 18:20 | 19:40 | Thường | 9,900 won |
| 18:40 | 20:00 | Thường | 9,900 won |
| 19:00 | 20:20 | Thường | 9,900 won |
| 19:20 | 20:40 | Thường | 9,900 won |
| 19:40 | 21:00 | Thường | 9,900 won |
| 20:10 | 21:30 | Thường | 9,900 won |
| 20:30 | 21:50 | Thường | 9,900 won |
| 21:00 | 22:20 | Thường | 9,900 won |
| 22:10 | 23:30 | Thường ban đêm | 11,900 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.