Geoje (거제(고현)) → Seoul Nambu (서울남부): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 05:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:00 |
| Số chuyến | 19 |
| Thời gian di chuyển | 4 giờ 20 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 05:00 | 09:20 | Hạng sang cuối tuần | 57,700 won |
| 05:40 | 10:00 | Cao cấp | 44,000 won |
| 06:30 | 10:50 | Hạng sang cuối tuần | 57,700 won |
| 08:10 | 12:30 | Hạng sang cuối tuần | 57,700 won |
| 09:50 | 14:10 | Hạng sang cuối tuần | 57,700 won |
| 10:11 | 14:31 | Cao cấp | 44,000 won |
| 10:40 | 15:00 | Cao cấp | 44,000 won |
| 11:01 | 15:21 | Cao cấp | 44,000 won |
| 12:01 | 16:21 | Hạng sang cuối tuần | 57,700 won |
| 12:20 | 16:40 | Cao cấp | 44,000 won |
| 13:10 | 17:30 | Hạng sang cuối tuần | 57,700 won |
| 14:00 | 18:20 | Cao cấp | 44,000 won |
| 14:50 | 19:10 | Hạng sang cuối tuần | 57,700 won |
| 15:40 | 20:00 | Hạng sang cuối tuần | 57,700 won |
| 16:30 | 20:50 | Cao cấp | 44,000 won |
| 17:20 | 21:40 | Hạng sang cuối tuần | 57,700 won |
| 18:10 | 22:30 | Cao cấp | 44,000 won |
| 19:00 | 23:20 | Hạng sang cuối tuần | 57,700 won |
| 22:00 | 02:20 | Cao cấp ban đêm | 53,300 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.