Gimhae (김해) → Pohang (포항): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 07:20 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 23:59 |
| Số chuyến | 10 |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 10 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 07:20 | 09:30 | Cao cấp | 16,700 won |
| 08:50 | 11:00 | Cao cấp | 16,700 won |
| 10:20 | 12:30 | Cao cấp | 16,700 won |
| 12:50 | 15:00 | Cao cấp | 16,700 won |
| 14:10 | 16:20 | Cao cấp | 16,700 won |
| 16:20 | 18:30 | Cao cấp | 16,700 won |
| 17:20 | 19:30 | Cao cấp | 16,700 won |
| 19:10 | 21:20 | Cao cấp | 16,700 won |
| 20:10 | 22:20 | Cao cấp | 16,700 won |
| 23:59 | 01:57 | Thường | 11,800 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.