Gimhae (김해): lịch Xe khách liên tỉnh
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| Geoje (거제(고현)) | 09:00 | 19:00 | 3 | 12,700 won |
| Daegu Seobu (대구서부) | 06:40 | 19:00 | 4 | 18,400 won |
| Masan (마산) | 07:10 | 21:30 | 18 | 3,700 won |
| Busanhaeundae (부산해운대) | 08:00 | 19:40 | 4 | 4,700 won |
| Seongnam (성남) | 07:35 | 15:45 | 2 | 42,400 won |
| Yongwon(Noksan,Myeongji) (용원(녹산,명지)) | 08:10 | 19:20 | 4 | 3,800 won |
| Ulsan (울산) | 06:00 | 22:00 | 29 | 7,900 won |
| Jinju (진주) | 07:00 | 21:00 | 15 | 9,000 won |
| Tongyeongteomineol (통영터미널) | 07:00 | 18:40 | 3 | 14,300 won |
| Pohang (포항) | 07:20 | 23:59 | 10 | 11,800 won |
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.