Gimhae (김해) → Ulsan (울산): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:00 |
| Số chuyến | 29 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 40 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:00 | 07:40 | Thường | 7,900 won |
| 06:25 | 08:05 | Cao cấp | 10,300 won |
| 06:55 | 08:35 | Cao cấp | 10,300 won |
| 07:25 | 09:05 | Cao cấp | 10,300 won |
| 07:55 | 09:35 | Cao cấp | 10,300 won |
| 08:35 | 10:15 | Cao cấp | 10,300 won |
| 09:05 | 10:45 | Cao cấp | 10,300 won |
| 09:35 | 11:15 | Cao cấp | 10,300 won |
| 10:15 | 11:55 | Cao cấp | 10,300 won |
| 10:45 | 12:25 | Cao cấp | 10,300 won |
| 11:25 | 13:05 | Cao cấp | 10,300 won |
| 12:05 | 13:45 | Cao cấp | 10,300 won |
| 12:45 | 14:25 | Cao cấp | 10,300 won |
| 13:15 | 14:55 | Cao cấp | 10,300 won |
| 13:45 | 15:25 | Cao cấp | 10,300 won |
| 14:15 | 15:55 | Cao cấp | 10,300 won |
| 14:55 | 16:35 | Cao cấp | 10,300 won |
| 15:25 | 17:05 | Cao cấp | 10,300 won |
| 15:55 | 17:35 | Cao cấp | 10,300 won |
| 16:25 | 18:05 | Cao cấp | 10,300 won |
| 16:55 | 18:35 | Cao cấp | 10,300 won |
| 17:25 | 19:05 | Cao cấp | 10,300 won |
| 18:05 | 19:45 | Cao cấp | 10,300 won |
| 18:45 | 20:25 | Cao cấp | 10,300 won |
| 19:25 | 21:05 | Cao cấp | 10,300 won |
| 19:55 | 21:35 | Cao cấp | 10,300 won |
| 20:35 | 22:15 | Cao cấp | 10,300 won |
| 21:15 | 22:55 | Cao cấp | 10,300 won |
| 22:00 | 23:40 | Cao cấp | 10,300 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.