Gongju (공주) → Boryeong (보령): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 08:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 19:52 |
| Số chuyến | 11 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 30 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 08:40 | 10:10 | Thường | 10,500 won |
| 08:56 | 10:26 | Thường | 10,500 won |
| 09:44 | 11:14 | Thường | 10,500 won |
| 10:16 | 11:46 | Thường | 10,500 won |
| 11:52 | 13:22 | Thường | 10,500 won |
| 12:56 | 14:26 | Thường | 10,500 won |
| 13:28 | 14:58 | Thường | 10,500 won |
| 15:36 | 17:06 | Thường | 10,500 won |
| 16:56 | 18:26 | Thường | 10,500 won |
| 18:48 | 20:18 | Thường | 10,500 won |
| 19:52 | 21:22 | Thường | 10,500 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.