Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) → Jeongeup (정읍): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 06:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 21:00 |
| Số chuyến | 23 |
| Thời gian di chuyển | 49 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:30 | 07:19 | Cao cấp | 7,100 won |
| 07:05 | 07:54 | Cao cấp | 7,100 won |
| 07:40 | 08:29 | Cao cấp | 7,100 won |
| 08:15 | 09:04 | Cao cấp | 7,100 won |
| 08:45 | 09:34 | Cao cấp | 7,100 won |
| 09:00 | 10:31 | Thường | 5,500 won |
| 09:25 | 10:14 | Cao cấp | 7,100 won |
| 10:10 | 10:59 | Cao cấp | 7,100 won |
| 11:00 | 11:49 | Cao cấp | 7,100 won |
| 11:50 | 12:39 | Cao cấp | 7,100 won |
| 12:50 | 13:39 | Cao cấp | 7,100 won |
| 13:50 | 14:39 | Cao cấp | 7,100 won |
| 14:50 | 15:39 | Cao cấp | 7,100 won |
| 15:15 | 16:46 | Thường | 5,500 won |
| 15:50 | 16:39 | Cao cấp | 7,100 won |
| 16:40 | 17:29 | Cao cấp | 7,100 won |
| 17:30 | 18:19 | Cao cấp | 7,100 won |
| 18:10 | 18:59 | Cao cấp | 7,100 won |
| 18:40 | 19:29 | Cao cấp | 7,100 won |
| 19:10 | 19:59 | Cao cấp | 7,100 won |
| 19:45 | 20:34 | Cao cấp | 7,100 won |
| 20:10 | 20:59 | Thường | 5,500 won |
| 21:00 | 21:49 | Cao cấp | 7,100 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.