Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) → Nokdong (녹동): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 05:55 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 20:00 |
| Số chuyến | 19 |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 30 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 05:55 | 08:25 | Cao cấp | 26,600 won |
| 06:45 | 09:15 | Cao cấp | 26,600 won |
| 08:50 | 11:20 | Cao cấp | 26,600 won |
| 10:00 | 12:30 | Cao cấp | 26,600 won |
| 10:30 | 13:00 | Cao cấp | 26,600 won |
| 11:00 | 13:30 | Cao cấp | 26,600 won |
| 12:10 | 14:40 | Cao cấp | 26,600 won |
| 12:37 | 15:07 | Cao cấp | 26,600 won |
| 13:30 | 16:00 | Cao cấp | 26,600 won |
| 14:20 | 16:50 | Cao cấp | 26,600 won |
| 14:40 | 17:10 | Cao cấp | 26,600 won |
| 15:00 | 17:30 | Thường | 20,500 won |
| 15:30 | 18:00 | Cao cấp | 26,600 won |
| 16:10 | 18:19 | Cao cấp | 26,600 won |
| 16:30 | 19:00 | Cao cấp | 26,600 won |
| 17:10 | 19:40 | Cao cấp | 26,600 won |
| 18:20 | 20:50 | Cao cấp | 26,600 won |
| 18:50 | 21:20 | Thường | 20,500 won |
| 20:00 | 22:30 | Cao cấp | 26,600 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.