Nokdong (녹동) → Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 05:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 20:02 |
| Số chuyến | 20 |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 30 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 05:40 | 08:10 | Cao cấp | 25,500 won |
| 06:15 | 08:45 | Cao cấp | 25,500 won |
| 07:03 | 09:33 | Cao cấp | 25,500 won |
| 08:03 | 10:33 | Cao cấp | 25,500 won |
| 08:28 | 10:58 | Cao cấp | 25,500 won |
| 09:26 | 11:56 | Cao cấp | 25,500 won |
| 10:03 | 12:33 | Cao cấp | 25,500 won |
| 10:46 | 13:16 | Cao cấp | 25,500 won |
| 11:15 | 13:45 | Thường | 20,500 won |
| 11:43 | 14:13 | Cao cấp | 25,500 won |
| 12:33 | 15:03 | Cao cấp | 25,500 won |
| 13:13 | 15:43 | Cao cấp | 25,500 won |
| 13:33 | 16:03 | Cao cấp | 25,500 won |
| 14:33 | 16:43 | Cao cấp | 25,500 won |
| 15:13 | 17:43 | Cao cấp | 25,500 won |
| 15:33 | 18:03 | Thường | 20,500 won |
| 17:03 | 19:33 | Cao cấp | 25,500 won |
| 18:30 | 21:00 | Cao cấp | 25,500 won |
| 19:02 | 21:12 | Cao cấp | 25,500 won |
| 20:02 | 22:32 | Cao cấp | 25,500 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.