Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) → Yeonggwang (영광): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 19:20 |
| Số chuyến | 14 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 10 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:00 | 07:10 | Cao cấp | 10,300 won |
| 06:40 | 07:54 | Thường | 8,000 won |
| 07:30 | 08:44 | Cao cấp | 10,300 won |
| 08:40 | 09:50 | Cao cấp | 10,300 won |
| 09:20 | 10:30 | Cao cấp | 10,300 won |
| 10:00 | 11:10 | Cao cấp | 10,300 won |
| 11:20 | 12:30 | Cao cấp | 10,300 won |
| 12:00 | 13:10 | Thường | 8,000 won |
| 13:40 | 14:54 | Cao cấp | 10,300 won |
| 14:40 | 15:50 | Thường | 8,000 won |
| 15:20 | 16:30 | Cao cấp | 10,300 won |
| 17:20 | 18:30 | Cao cấp | 10,300 won |
| 18:20 | 19:30 | Thường | 8,000 won |
| 19:20 | 20:30 | Cao cấp | 10,300 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.