Yeonggwang (영광) → Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 07:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 21:00 |
| Số chuyến | 14 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 9 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 07:40 | 08:49 | Cao cấp | 10,300 won |
| 08:20 | 09:29 | Thường | 8,000 won |
| 09:10 | 10:19 | Cao cấp | 10,300 won |
| 10:10 | 11:19 | Cao cấp | 10,300 won |
| 11:40 | 12:49 | Cao cấp | 10,300 won |
| 12:30 | 13:39 | Cao cấp | 10,300 won |
| 13:00 | 14:09 | Cao cấp | 10,300 won |
| 14:20 | 15:29 | Thường | 8,000 won |
| 15:40 | 16:49 | Cao cấp | 10,300 won |
| 16:30 | 17:39 | Thường | 8,000 won |
| 17:20 | 18:29 | Cao cấp | 10,300 won |
| 19:00 | 20:09 | Cao cấp | 10,300 won |
| 20:20 | 21:29 | Thường | 8,000 won |
| 21:00 | 22:09 | Cao cấp | 10,300 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.