Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) → Yeosu (여수): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 06:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:40 |
| Số chuyến | 31 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 48 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:30 | 08:30 | Cao cấp | 18,300 won |
| 07:00 | 08:48 | Cao cấp | 18,300 won |
| 07:30 | 09:18 | Hạng sang | 22,000 won |
| 08:30 | 10:18 | Cao cấp | 18,300 won |
| 09:30 | 11:18 | Hạng sang | 22,000 won |
| 09:55 | 12:19 | Thường | 14,100 won |
| 10:00 | 11:48 | Cao cấp | 18,300 won |
| 10:40 | 12:28 | Cao cấp | 18,300 won |
| 11:30 | 13:30 | Cao cấp | 18,300 won |
| 12:00 | 14:24 | Thường | 14,100 won |
| 12:20 | 14:08 | Cao cấp | 18,300 won |
| 13:00 | 15:00 | Cao cấp | 18,300 won |
| 13:30 | 15:18 | Cao cấp | 18,300 won |
| 14:00 | 16:00 | Cao cấp | 18,300 won |
| 14:15 | 16:03 | Cao cấp | 18,300 won |
| 14:30 | 16:30 | Cao cấp | 18,300 won |
| 15:00 | 16:48 | Cao cấp | 18,300 won |
| 15:30 | 17:18 | Hạng sang | 22,000 won |
| 15:50 | 17:38 | Cao cấp | 18,300 won |
| 16:15 | 18:03 | Cao cấp | 18,300 won |
| 16:40 | 18:28 | Cao cấp | 18,300 won |
| 17:05 | 18:53 | Cao cấp | 18,300 won |
| 17:40 | 19:28 | Cao cấp | 18,300 won |
| 18:03 | 19:51 | Cao cấp | 18,300 won |
| 18:20 | 20:20 | Cao cấp | 18,300 won |
| 19:03 | 20:51 | Cao cấp | 18,300 won |
| 19:20 | 21:08 | Cao cấp | 18,300 won |
| 20:10 | 21:58 | Cao cấp | 18,300 won |
| 20:30 | 22:54 | Thường | 14,100 won |
| 21:30 | 23:18 | Cao cấp | 18,300 won |
| 22:40 | 01:04 | Thường ban đêm | 16,900 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.