Hapcheon (합천): lịch Xe khách liên tỉnh
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| Gaya (가야) | 23:59 | 23:59 | 1 | 1,100 won |
| Daegu Seobu (대구서부) | 07:30 | 19:10 | 8 | 8,100 won |
| Masan (마산) | 07:50 | 14:45 | 3 | 11,200 won |
| Busanseobu(Sasang) (부산서부(사상)) | 07:00 | 19:00 | 8 | 15,400 won |
| Samcheonpo (삼천포) | 13:05 | 19:25 | 3 | 17,800 won |
| Seoul Nambu (서울남부) | 08:00 | 17:00 | 3 | 39,000 won |
| Jinju (진주) | 06:50 | 20:45 | 8 | 9,400 won |
| Haeinsa (해인사) | 23:59 | 23:59 | 1 | 1,100 won |
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.