Incheon Int'l Airport Terminal 2 (인천공항2터미널) → Busanhaeundae (부산해운대): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 06:10 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 23:30 |
| Số chuyến | 16 |
| Thời gian di chuyển | 6 giờ 0 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:10 | 12:10 | Hạng sang | 76,100 won |
| 07:30 | 13:30 | Cao cấp | 58,400 won |
| 08:40 | 14:40 | Cao cấp | 58,400 won |
| 09:30 | 15:30 | Hạng sang | 76,100 won |
| 10:10 | 16:10 | Cao cấp | 58,400 won |
| 10:50 | 16:50 | Hạng sang | 76,100 won |
| 11:50 | 17:50 | Cao cấp | 58,400 won |
| 12:50 | 18:50 | Cao cấp | 58,400 won |
| 13:40 | 19:40 | Cao cấp | 58,400 won |
| 14:40 | 20:40 | Cao cấp | 58,400 won |
| 15:40 | 21:40 | Cao cấp | 58,400 won |
| 16:40 | 22:40 | Cao cấp | 58,400 won |
| 19:20 | 01:20 | Cao cấp | 58,400 won |
| 20:40 | 02:40 | Cao cấp | 58,400 won |
| 22:00 | 04:00 | Cao cấp ban đêm | 70,100 won |
| 23:30 | 05:30 | Hạng sang ban đêm | 91,300 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.