Incheon Int'l Airport Terminal 2 (인천공항2터미널) → Daehallimujin(Jeonju) (대한리무진(전주)): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 05:45 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:45 |
| Số chuyến | 19 |
| Thời gian di chuyển | 4 giờ 5 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 05:45 | 09:30 | Cao cấp | 29,800 won |
| 06:30 | 10:35 | Cao cấp | 29,800 won |
| 07:30 | 11:35 | Cao cấp | 29,800 won |
| 08:25 | 12:10 | Cao cấp | 29,800 won |
| 09:10 | 13:15 | Cao cấp | 29,800 won |
| 10:45 | 14:50 | Cao cấp | 29,800 won |
| 12:00 | 16:05 | Cao cấp | 29,800 won |
| 12:55 | 16:40 | Cao cấp | 29,800 won |
| 14:00 | 18:05 | Cao cấp | 29,800 won |
| 15:00 | 19:05 | Cao cấp | 29,800 won |
| 16:30 | 20:35 | Cao cấp | 29,800 won |
| 17:00 | 20:45 | Cao cấp | 29,800 won |
| 17:55 | 22:00 | Cao cấp | 29,800 won |
| 18:30 | 22:15 | Cao cấp | 29,800 won |
| 19:10 | 23:15 | Cao cấp | 29,800 won |
| 19:50 | 23:55 | Cao cấp | 29,800 won |
| 20:45 | 00:50 | Cao cấp | 29,800 won |
| 21:45 | 01:50 | Cao cấp | 29,800 won |
| 22:45 | 02:50 | Cao cấp ban đêm | 32,800 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.