Incheon Int'l Airport Terminal 2 (인천공항2터미널) → Gwangju (광주(경기)): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 00:10 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 23:40 |
| Số chuyến | 17 |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 20 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 00:10 | 02:05 | Cao cấp ban đêm | 25,800 won |
| 03:50 | 05:45 | Cao cấp ban đêm | 25,800 won |
| 06:50 | 09:10 | Cao cấp | 21,500 won |
| 08:55 | 11:15 | Cao cấp | 21,500 won |
| 10:05 | 12:25 | Cao cấp | 21,500 won |
| 10:45 | 13:05 | Cao cấp | 21,500 won |
| 11:55 | 14:15 | Cao cấp | 21,500 won |
| 13:10 | 15:30 | Cao cấp | 21,500 won |
| 15:10 | 17:30 | Cao cấp | 21,500 won |
| 16:15 | 18:35 | Cao cấp | 21,500 won |
| 17:15 | 19:35 | Cao cấp | 21,500 won |
| 19:15 | 21:35 | Cao cấp | 21,500 won |
| 20:30 | 22:50 | Cao cấp | 21,500 won |
| 21:35 | 23:55 | Cao cấp | 21,500 won |
| 22:10 | 00:30 | Cao cấp ban đêm | 25,800 won |
| 23:05 | 01:25 | Cao cấp ban đêm | 25,800 won |
| 23:40 | 01:35 | Cao cấp ban đêm | 25,800 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.