Incheon Int'l Airport Terminal 2 (인천공항2터미널) → Imsil (임실): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 05:55 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:30 |
| Số chuyến | 20 |
| Thời gian di chuyển | 4 giờ 5 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 05:55 | 10:00 | Cao cấp | 39,100 won |
| 06:50 | 10:55 | Cao cấp | 39,100 won |
| 07:15 | 11:20 | Cao cấp | 39,100 won |
| 08:00 | 12:05 | Cao cấp | 39,100 won |
| 08:30 | 12:35 | Cao cấp | 39,100 won |
| 08:50 | 12:55 | Cao cấp | 39,100 won |
| 09:50 | 13:55 | Cao cấp | 39,100 won |
| 10:20 | 14:25 | Cao cấp | 39,100 won |
| 11:00 | 15:05 | Cao cấp | 39,100 won |
| 11:50 | 15:55 | Cao cấp | 39,100 won |
| 13:30 | 17:35 | Cao cấp | 39,100 won |
| 14:30 | 18:35 | Cao cấp | 39,100 won |
| 16:40 | 20:45 | Cao cấp | 39,100 won |
| 17:20 | 21:25 | Cao cấp | 39,100 won |
| 18:00 | 22:05 | Cao cấp | 39,100 won |
| 19:00 | 23:05 | Cao cấp | 39,100 won |
| 19:40 | 23:45 | Cao cấp | 39,100 won |
| 20:20 | 00:25 | Cao cấp | 39,100 won |
| 21:20 | 01:25 | Cao cấp | 39,100 won |
| 22:30 | 02:35 | Cao cấp ban đêm | 42,500 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.