Incheon (인천) → Seongnam (성남): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 05:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 20:10 |
| Số chuyến | 20 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 0 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 05:30 | 06:30 | Thường | 4,800 won |
| 06:10 | 07:10 | Thường | 4,800 won |
| 06:50 | 07:50 | Thường | 4,800 won |
| 07:30 | 08:30 | Thường | 4,800 won |
| 08:10 | 09:10 | Thường | 4,800 won |
| 08:50 | 09:50 | Thường | 4,800 won |
| 09:40 | 10:40 | Thường | 4,800 won |
| 10:30 | 11:30 | Thường | 4,800 won |
| 11:20 | 12:20 | Thường | 4,800 won |
| 12:10 | 13:10 | Thường | 4,800 won |
| 12:50 | 13:50 | Thường | 4,800 won |
| 13:40 | 14:40 | Thường | 4,800 won |
| 14:30 | 15:30 | Thường | 4,800 won |
| 15:10 | 16:10 | Thường | 4,800 won |
| 16:10 | 17:10 | Thường | 4,800 won |
| 16:50 | 17:50 | Thường | 4,800 won |
| 17:40 | 18:40 | Thường | 4,800 won |
| 18:30 | 19:30 | Thường | 4,800 won |
| 19:10 | 20:10 | Thường | 4,800 won |
| 20:10 | 21:10 | Thường | 4,800 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.