Seongnam (성남) → Incheon (인천): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 06:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 21:20 |
| Số chuyến | 20 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 10 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:40 | 07:50 | Thường | 4,800 won |
| 07:40 | 08:50 | Thường | 4,800 won |
| 08:30 | 09:40 | Thường | 4,800 won |
| 09:10 | 10:20 | Thường | 4,800 won |
| 09:40 | 10:50 | Thường | 4,800 won |
| 10:10 | 11:20 | Thường | 4,800 won |
| 11:00 | 12:10 | Thường | 4,800 won |
| 11:40 | 12:50 | Thường | 4,800 won |
| 12:40 | 13:50 | Thường | 4,800 won |
| 13:30 | 14:40 | Thường | 4,800 won |
| 14:00 | 15:10 | Thường | 4,800 won |
| 15:00 | 16:10 | Thường | 4,800 won |
| 15:50 | 17:00 | Thường | 4,800 won |
| 16:30 | 17:40 | Thường | 4,800 won |
| 17:30 | 18:40 | Thường | 4,800 won |
| 18:10 | 19:20 | Thường | 4,800 won |
| 19:00 | 20:10 | Thường | 4,800 won |
| 19:50 | 21:00 | Thường | 4,800 won |
| 20:40 | 21:50 | Thường | 4,800 won |
| 21:20 | 22:30 | Thường | 4,800 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.