Masan (마산) → Busan Dongbu (Nopo) (부산동부): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 05:50 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 23:20 |
| Số chuyến | 24 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 20 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 05:50 | 07:10 | Thường | 6,600 won |
| 06:30 | 07:50 | Thường | 6,600 won |
| 07:00 | 08:20 | Thường | 6,600 won |
| 07:30 | 08:50 | Thường | 6,600 won |
| 08:20 | 09:40 | Thường | 6,600 won |
| 09:00 | 10:20 | Thường | 6,600 won |
| 09:40 | 11:00 | Thường | 6,600 won |
| 10:20 | 11:40 | Thường | 6,600 won |
| 11:00 | 12:20 | Thường | 6,600 won |
| 11:40 | 13:00 | Thường | 6,600 won |
| 12:20 | 13:40 | Thường | 6,600 won |
| 13:00 | 14:20 | Thường | 6,600 won |
| 14:00 | 15:20 | Thường | 6,600 won |
| 15:00 | 16:20 | Thường | 6,600 won |
| 16:00 | 17:20 | Thường | 6,600 won |
| 16:40 | 18:00 | Thường | 6,600 won |
| 17:20 | 18:40 | Thường | 6,600 won |
| 18:00 | 19:20 | Thường | 6,600 won |
| 18:40 | 20:00 | Thường | 6,600 won |
| 19:20 | 20:40 | Thường | 6,600 won |
| 20:00 | 21:20 | Thường | 6,600 won |
| 20:40 | 22:00 | Thường | 6,600 won |
| 22:00 | 23:20 | Thường ban đêm | 7,900 won |
| 23:20 | 00:40 | Thường ban đêm | 7,900 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.