Masan (마산) → Uiryeong (의령): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 07:10 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 20:50 |
| Số chuyến | 12 |
| Thời gian di chuyển | 40 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 07:10 | 07:50 | Thường | 6,100 won |
| 08:10 | 08:10 | Thường | 6,100 won |
| 09:00 | 10:10 | Thường | 6,100 won |
| 09:20 | 11:15 | Thường | 6,100 won |
| 10:30 | 17:28 | Thường | 6,100 won |
| 10:40 | 11:20 | Thường | 6,100 won |
| 13:00 | 14:10 | Thường | 6,100 won |
| 15:20 | 16:00 | Thường | 6,100 won |
| 17:00 | 17:40 | Thường | 6,100 won |
| 18:40 | 20:35 | Thường | 6,100 won |
| 19:20 | 20:00 | Thường | 6,100 won |
| 20:50 | 22:00 | Thường | 6,100 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.