Mokpo (목포): lịch Xe khách liên tỉnh

Mokpo (목포): lịch Xe khách liên tỉnh

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnGiá vé
Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어))05:4023:59507,800 won
Gunsan (군산)10:4018:25419,200 won
Nokdong (녹동)23:5923:591
Ttangkkeut (땅끝)23:5923:591
Boseong (보성)14:4520:10314,700 won
Busanseobu(Sasang) (부산서부(사상))08:2017:05530,700 won
Bucheon (부천)09:3009:30142,300 won
Suncheon (순천)12:4012:40112,500 won
Anyang (안양역)08:0008:00143,900 won
Yeosu (여수)06:3023:591418,000 won
Yeonggwang (영광)19:0019:4029,500 won
Wando (완도)11:3023:59317,100 won
Ulsan (울산)09:3016:30257,600 won
Jeonjusioeteomineol (전주시외터미널)07:0018:201117,400 won
Jindo (진도)06:3015:3089,000 won
Jindohang (진도항)17:0017:00112,600 won
Haenam (해남)07:2520:0059,500 won

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.