Mokpo (목포) → Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 05:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 23:59 |
| Số chuyến | 50 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 0 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 05:40 | 06:40 | Thường | 7,800 won |
| 06:25 | 08:05 | Thường | 7,800 won |
| 06:30 | 07:30 | Cao cấp | 10,200 won |
| 07:05 | 08:05 | Cao cấp | 10,200 won |
| 07:10 | 08:35 | Thường | 7,800 won |
| 07:25 | 08:30 | Thường | 7,800 won |
| 07:50 | 08:50 | Cao cấp | 10,200 won |
| 08:00 | 09:55 | Thường | 7,800 won |
| 08:35 | 09:35 | Cao cấp | 10,200 won |
| 08:55 | 09:55 | Thường | 7,800 won |
| 09:25 | 11:05 | Thường | 7,800 won |
| 09:35 | 10:35 | Thường | 7,800 won |
| 10:00 | 11:00 | Cao cấp | 10,200 won |
| 10:20 | 11:20 | Thường | 7,800 won |
| 10:40 | 11:40 | Cao cấp | 10,200 won |
| 10:55 | 13:20 | Thường | 7,800 won |
| 11:00 | 12:00 | Cao cấp | 10,200 won |
| 11:00 | 12:20 | Thường | 7,800 won |
| 11:30 | 12:30 | Thường | 7,800 won |
| 12:00 | 13:00 | Cao cấp | 10,200 won |
| 12:15 | 13:15 | Thường | 7,800 won |
| 12:25 | 13:45 | Thường | 7,800 won |
| 12:30 | 13:30 | Cao cấp | 10,200 won |
| 12:50 | 14:20 | Thường | 7,800 won |
| 13:00 | 14:00 | Cao cấp | 10,200 won |
| 13:20 | 14:20 | Cao cấp | 10,200 won |
| 13:50 | 14:50 | Cao cấp | 10,200 won |
| 14:00 | 15:20 | Thường | 7,800 won |
| 14:30 | 15:30 | Cao cấp | 10,200 won |
| 15:00 | 16:00 | Cao cấp | 10,200 won |
| 15:30 | 16:30 | Cao cấp | 10,200 won |
| 16:00 | 17:00 | Hạng sang | 12,200 won |
| 16:30 | 17:30 | Hạng sang | 12,200 won |
| 17:00 | 18:00 | Cao cấp | 10,200 won |
| 17:05 | 19:30 | Thường | 7,800 won |
| 17:35 | 18:35 | Thường | 7,800 won |
| 18:00 | 19:00 | Cao cấp | 10,200 won |
| 18:20 | 19:20 | Cao cấp | 10,200 won |
| 18:30 | 19:30 | Thường | 7,800 won |
| 19:00 | 20:00 | Cao cấp | 10,200 won |
| 19:30 | 20:30 | Cao cấp | 10,200 won |
| 19:50 | 21:20 | Thường | 7,800 won |
| 20:15 | 21:20 | Thường | 7,800 won |
| 20:19 | 22:34 | Thường | 7,800 won |
| 21:05 | 22:05 | Hạng sang | 12,200 won |
| 21:40 | 22:45 | Thường | 7,800 won |
| 22:40 | 23:40 | Cao cấp ban đêm | 12,200 won |
| 23:50 | 00:50 | Cao cấp ban đêm | 12,200 won |
| 23:59 | 02:21 | Thường | 7,800 won |
| 23:59 | 02:02 | Thường | 7,800 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.