Naju (나주) → Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 07:20 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 21:37 |
| Số chuyến | 30 |
| Thời gian di chuyển | 44 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 07:20 | 08:04 | Thường | 4,700 won |
| 08:05 | 09:00 | Cao cấp | 7,400 won |
| 08:15 | 08:59 | Thường | 4,700 won |
| 09:15 | 09:59 | Thường | 4,700 won |
| 09:45 | 10:40 | Cao cấp | 7,400 won |
| 10:05 | 11:00 | Cao cấp | 7,400 won |
| 10:20 | 11:04 | Thường | 4,700 won |
| 10:35 | 11:21 | Thường | 4,700 won |
| 10:50 | 11:45 | Cao cấp | 7,400 won |
| 11:00 | 11:44 | Thường | 4,700 won |
| 12:08 | 13:14 | Thường | 4,700 won |
| 12:10 | 12:54 | Thường | 4,700 won |
| 12:15 | 13:10 | Cao cấp | 7,400 won |
| 13:05 | 13:49 | Thường | 4,700 won |
| 13:35 | 14:30 | Cao cấp | 7,400 won |
| 13:50 | 14:34 | Thường | 4,700 won |
| 14:35 | 15:19 | Thường | 4,700 won |
| 14:40 | 15:35 | Cao cấp | 7,400 won |
| 15:35 | 16:19 | Thường | 4,700 won |
| 15:50 | 16:34 | Thường | 4,700 won |
| 16:05 | 17:00 | Cao cấp | 7,400 won |
| 16:35 | 17:19 | Thường | 4,700 won |
| 17:20 | 18:04 | Thường | 4,700 won |
| 17:55 | 18:39 | Thường | 4,700 won |
| 18:25 | 19:31 | Thường | 4,700 won |
| 19:00 | 19:44 | Thường | 4,700 won |
| 19:25 | 20:09 | Thường | 4,700 won |
| 20:18 | 21:02 | Thường | 4,700 won |
| 20:50 | 21:34 | Thường | 4,700 won |
| 21:37 | 22:21 | Thường | 4,700 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.