Nonsan (논산) → Daejeonseonambu (대전서남부): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 07:10 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 21:05 |
| Số chuyến | 20 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 4 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 07:10 | 08:14 | Thường | 6,200 won |
| 07:50 | 08:54 | Thường | 6,200 won |
| 08:00 | 09:04 | Thường | 6,200 won |
| 09:05 | 10:09 | Thường | 6,200 won |
| 09:35 | 10:39 | Thường | 6,200 won |
| 10:35 | 11:39 | Thường | 6,200 won |
| 11:25 | 12:29 | Thường | 6,200 won |
| 11:35 | 12:39 | Thường | 6,200 won |
| 12:35 | 13:39 | Thường | 6,200 won |
| 13:35 | 14:39 | Thường | 6,200 won |
| 14:00 | 15:04 | Thường | 6,200 won |
| 14:35 | 15:39 | Thường | 6,200 won |
| 15:25 | 16:29 | Thường | 6,200 won |
| 16:15 | 17:19 | Thường | 6,200 won |
| 17:05 | 18:09 | Thường | 6,200 won |
| 18:05 | 19:09 | Thường | 6,200 won |
| 19:15 | 20:19 | Thường | 6,200 won |
| 19:55 | 20:59 | Thường | 6,200 won |
| 20:05 | 21:09 | Thường | 6,200 won |
| 21:05 | 22:09 | Thường | 6,200 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.