Sejongsi (세종시): lịch Xe khách liên tỉnh
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| Gongju (공주) | 08:32 | 22:00 | 6 | 2,500 won |
| Nonsan (논산) | 09:35 | 14:00 | 2 | 8,100 won |
| Daejeon Complex (대전복합) | 18:50 | 20:00 | 2 | 3,700 won |
| Buyeo (부여) | 07:50 | 17:35 | 4 | 8,400 won |
| Bucheon (부천) | 09:35 | 09:35 | 1 | 15,900 won |
| Samcheonpo (삼천포) | 15:20 | 15:20 | 1 | 41,300 won |
| Seosan (서산) | 08:49 | 08:49 | 1 | 10,500 won |
| Seoul Nambu (서울남부) | 06:55 | 16:00 | 3 | 14,200 won |
| Seongnam (성남) | 06:50 | 18:45 | 5 | 17,000 won |
| Andong (안동) | 09:20 | 18:20 | 3 | 25,300 won |
| Incheon (인천) | 07:30 | 19:20 | 4 | 19,700 won |
| Jaundae (자운대) | 12:05 | 20:35 | 2 | 3,700 won |
| Cheonan (천안) | 16:50 | 16:50 | 1 | 6,700 won |
| Cheongju (청주) | 07:25 | 20:55 | 8 | 5,300 won |
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.