Seoul Nambu (서울남부) → Geoje (거제(고현)): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 06:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:00 |
| Số chuyến | 19 |
| Thời gian di chuyển | 4 giờ 20 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:40 | 11:00 | Hạng sang cuối tuần | 57,700 won |
| 07:30 | 11:50 | Hạng sang cuối tuần | 57,700 won |
| 08:20 | 12:40 | Cao cấp | 44,400 won |
| 09:10 | 13:30 | Hạng sang cuối tuần | 57,700 won |
| 10:00 | 14:20 | Cao cấp | 44,400 won |
| 10:50 | 15:10 | Hạng sang cuối tuần | 57,700 won |
| 11:40 | 16:00 | Cao cấp | 44,400 won |
| 12:20 | 16:40 | Hạng sang cuối tuần | 57,700 won |
| 13:20 | 17:40 | Cao cấp | 44,400 won |
| 14:10 | 18:30 | Hạng sang cuối tuần | 57,700 won |
| 15:50 | 20:10 | Hạng sang cuối tuần | 57,700 won |
| 17:00 | 21:20 | Cao cấp | 44,400 won |
| 17:30 | 21:50 | Hạng sang cuối tuần | 57,700 won |
| 18:00 | 22:20 | Cao cấp | 44,400 won |
| 18:20 | 22:40 | Cao cấp | 44,400 won |
| 18:40 | 23:00 | Hạng sang cuối tuần | 57,700 won |
| 19:10 | 23:30 | Cao cấp | 44,400 won |
| 20:00 | 00:20 | Hạng sang cuối tuần | 57,700 won |
| 22:00 | 02:20 | Cao cấp ban đêm | 53,300 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.