Sokcho (속초) → Gangneung (강릉): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 06:55 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 20:45 |
| Số chuyến | 19 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 0 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:55 | 07:55 | Thường | 7,800 won |
| 07:47 | 09:24 | Thường | 7,800 won |
| 08:00 | 09:10 | Thường | 7,800 won |
| 09:31 | 11:08 | Thường | 7,800 won |
| 09:48 | 10:48 | Thường | 7,800 won |
| 11:29 | 13:06 | Thường | 7,800 won |
| 12:00 | 13:00 | Thường | 7,800 won |
| 12:44 | 14:21 | Thường | 7,800 won |
| 14:30 | 15:40 | Thường | 7,800 won |
| 15:00 | 16:00 | Thường | 7,800 won |
| 15:04 | 16:41 | Thường | 7,800 won |
| 15:45 | 16:45 | Thường | 7,800 won |
| 16:24 | 18:01 | Thường | 7,800 won |
| 17:00 | 18:00 | Thường | 7,800 won |
| 18:15 | 19:25 | Thường | 7,800 won |
| 18:34 | 20:11 | Thường | 7,800 won |
| 19:15 | 20:15 | Thường | 7,800 won |
| 20:20 | 21:20 | Thường | 7,800 won |
| 20:45 | 22:22 | Thường | 7,800 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.