Taean (태안): lịch Xe khách liên tỉnh

Taean (태안): lịch Xe khách liên tỉnh

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnGiá vé
Goyangjonghap (고양종합)06:0019:401825,800 won
Gunsan (군산)07:3519:00421,900 won
Gijisi (기지시)20:0020:0018,100 won
Daejeon Complex (대전복합)08:3016:25611,000 won
Dong Seoul (동서울)06:0018:20415,200 won
Mallipo (만리포)20:3020:3012,700 won
Bucheon (부천)06:4019:55615,900 won
Seosan (서산)20:3020:3012,800 won
Seoul Nambu (서울남부)10:5516:55215,200 won
Seongnam (성남)06:4018:35419,500 won
Suwonteomineol (수원터미널)06:5020:151817,200 won
Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)06:3006:30113,900 won
Anmyeondo (안면도)10:1011:0525,100 won
Ansanteomineol (안산터미널)06:3518:05721,300 won
Anseong (안성)07:4007:40121,100 won
Uijeongbu (의정부)07:5017:50327,600 won
Incheon Int'l Airport Terminal 2 (인천공항2터미널)03:2017:10930,300 won
Cheonan (천안)06:3020:302116,600 won
Hanseodae (한서대)23:5923:5915,400 won

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.