Taean (태안) → Cheonan (천안): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 06:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 20:30 |
| Số chuyến | 21 |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 10 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:30 | 10:31 | Thường | 16,600 won |
| 06:30 | 08:40 | Cao cấp | 21,600 won |
| 07:25 | 09:35 | Thường | 16,600 won |
| 07:45 | 10:41 | Thường | 16,600 won |
| 08:00 | 10:39 | Thường | 16,600 won |
| 08:15 | 11:19 | Thường | 16,600 won |
| 09:25 | 11:35 | Cao cấp | 21,600 won |
| 11:25 | 13:35 | Cao cấp | 21,600 won |
| 11:40 | 15:09 | Thường | 16,600 won |
| 12:15 | 15:33 | Thường | 16,600 won |
| 12:55 | 16:56 | Thường | 16,600 won |
| 13:25 | 15:35 | Cao cấp | 21,600 won |
| 14:55 | 17:34 | Thường | 16,600 won |
| 15:25 | 17:35 | Thường | 16,600 won |
| 15:45 | 18:33 | Thường | 16,600 won |
| 15:45 | 18:49 | Thường | 16,600 won |
| 16:25 | 18:35 | Cao cấp | 21,600 won |
| 16:45 | 20:46 | Thường | 16,600 won |
| 18:35 | 22:04 | Thường | 16,600 won |
| 19:15 | 22:33 | Thường | 16,600 won |
| 20:30 | 22:40 | Cao cấp | 21,600 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.