Wonju (원주) → Gangneung (강릉): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 07:05 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 21:00 |
| Số chuyến | 19 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 18 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 07:05 | 09:25 | Thường | 11,100 won |
| 07:10 | 08:28 | Cao cấp | 14,500 won |
| 08:10 | 09:28 | Cao cấp | 14,500 won |
| 09:10 | 10:28 | Cao cấp | 14,500 won |
| 10:10 | 11:28 | Cao cấp | 14,500 won |
| 11:30 | 12:48 | Cao cấp | 14,500 won |
| 11:35 | 13:55 | Thường | 11,100 won |
| 13:00 | 14:18 | Cao cấp | 14,500 won |
| 13:40 | 14:58 | Cao cấp | 14,500 won |
| 13:45 | 16:05 | Thường | 11,100 won |
| 15:00 | 16:18 | Cao cấp | 14,500 won |
| 15:30 | 17:50 | Thường | 11,100 won |
| 16:00 | 17:18 | Cao cấp | 14,500 won |
| 17:00 | 18:18 | Cao cấp | 14,500 won |
| 17:55 | 20:15 | Thường | 11,100 won |
| 18:20 | 19:38 | Cao cấp | 14,500 won |
| 19:20 | 21:40 | Thường | 11,100 won |
| 20:00 | 21:18 | Cao cấp | 14,500 won |
| 21:00 | 22:18 | Cao cấp | 14,500 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.