Wonju (원주) → Incheon (인천): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 07:20 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 20:40 |
| Số chuyến | 17 |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 0 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 07:20 | 09:20 | Cao cấp | 16,200 won |
| 08:00 | 10:00 | Cao cấp | 16,200 won |
| 08:40 | 10:40 | Cao cấp | 16,200 won |
| 09:20 | 11:20 | Cao cấp | 16,200 won |
| 10:00 | 12:00 | Cao cấp | 16,200 won |
| 10:40 | 12:40 | Cao cấp | 16,200 won |
| 11:45 | 13:45 | Cao cấp | 16,200 won |
| 12:40 | 14:40 | Cao cấp | 16,200 won |
| 13:40 | 15:40 | Cao cấp | 16,200 won |
| 14:20 | 16:20 | Cao cấp | 16,200 won |
| 15:20 | 17:20 | Cao cấp | 16,200 won |
| 16:05 | 18:05 | Cao cấp | 16,200 won |
| 16:40 | 18:40 | Cao cấp | 16,200 won |
| 17:45 | 19:45 | Cao cấp | 16,200 won |
| 18:40 | 20:40 | Cao cấp | 16,200 won |
| 19:40 | 21:40 | Cao cấp | 16,200 won |
| 20:40 | 22:40 | Cao cấp | 16,200 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.