Yeosu (여수) → Mokpo (목포): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 18:40 |
| Số chuyến | 13 |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 15 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:00 | 08:15 | Cao cấp | 23,300 won |
| 07:35 | 10:10 | Cao cấp | 23,300 won |
| 07:49 | 11:16 | Thường | 18,000 won |
| 08:30 | 11:05 | Cao cấp | 23,300 won |
| 09:20 | 11:55 | Cao cấp | 23,300 won |
| 10:30 | 13:55 | Thường | 18,000 won |
| 11:05 | 13:20 | Cao cấp | 23,300 won |
| 13:25 | 15:40 | Cao cấp | 23,300 won |
| 14:50 | 17:05 | Cao cấp | 23,300 won |
| 15:45 | 18:00 | Cao cấp | 23,300 won |
| 16:21 | 19:46 | Thường | 18,000 won |
| 16:45 | 19:00 | Cao cấp | 23,300 won |
| 18:40 | 20:55 | Cao cấp | 23,300 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.