Yuseongbokap (유성복합) → Boryeong (보령): lịch Xe khách liên tỉnh
| Chuyến đầu | 08:17 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 19:13 |
| Số chuyến | 10 |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 20 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 08:17 | 10:37 | Thường | 13,300 won |
| 08:35 | 10:10 | Cao cấp | 17,300 won |
| 09:05 | 11:25 | Thường | 13,300 won |
| 09:37 | 11:57 | Thường | 13,300 won |
| 11:13 | 13:33 | Thường | 13,300 won |
| 12:17 | 14:37 | Thường | 13,300 won |
| 14:53 | 17:13 | Thường | 13,300 won |
| 15:50 | 17:25 | Cao cấp | 17,300 won |
| 18:09 | 20:29 | Thường | 13,300 won |
| 19:13 | 21:33 | Thường | 13,300 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.